| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 00071413 | 08/01/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00064285 | 07/01/2025 | 2,549,920 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00061730 | 07/01/2025 | 2,500,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00052723 | 06/01/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00045098 | 05/01/2025 | 3,300,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00044287 | 05/01/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00035921 | 04/01/2025 | 1,250,270 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00031544 | 04/01/2025 | 1,449,840 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00026355 | 03/01/2025 | 1,500,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00023491 | 03/01/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |