| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 01196314 | 04/05/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 01188503 | 03/05/2025 | 1,300,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 01185235 | 03/05/2025 | 1,480,180 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 01180119 | 02/05/2025 | 4,269,290 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 01176223 | 02/05/2025 | 2,050,100 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 01127851 | 27/04/2025 | 2,070,040 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 01124971 | 27/04/2025 | 900,301 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 01101927 | 24/04/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 01083933 | 22/04/2025 | 4,220,050 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 01074671 | 21/04/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |