| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 01068479 | 21/04/2025 | 2,449,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 01063135 | 20/04/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 01057415 | 20/04/2025 | 1,799,970 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 01053968 | 19/04/2025 | 2,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 01048286 | 19/04/2025 | 2,500,180 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 01043118 | 18/04/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 01037615 | 18/04/2025 | 2,100,140 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 01024936 | 16/04/2025 | 1,300,100 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 01022776 | 16/04/2025 | 2,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 01004936 | 14/04/2025 | 1,799,890 | Chưa có phiếu thu | |