| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 01002195 | 14/04/2025 | 900,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00992741 | 13/04/2025 | 980,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00979268 | 12/04/2025 | 5,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00963450 | 10/04/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00960198 | 10/04/2025 | 2,100,110 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00951850 | 09/04/2025 | 3,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00950938 | 09/04/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00942954 | 08/04/2025 | 2,280,080 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00939313 | 08/04/2025 | 700,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00930670 | 07/04/2025 | 2,750,020 | Chưa có phiếu thu | |