| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 00928534 | 07/04/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00915163 | 06/04/2025 | 1,899,680 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00905602 | 05/04/2025 | 2,700,040 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00899489 | 04/04/2025 | 1,600,020 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00885001 | 03/04/2025 | 2,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00879451 | 02/04/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00869935 | 01/04/2025 | 2,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00868609 | 01/04/2025 | 2,950,060 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00828797 | 28/03/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00807025 | 26/03/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |