| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 00797664 | 25/03/2025 | 2,494,490 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00792034 | 24/03/2025 | 900,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00789712 | 24/03/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00780713 | 23/03/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00763083 | 21/03/2025 | 3,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00757253 | 21/03/2025 | 1,000,100 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00753626 | 20/03/2025 | 1,299,870 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00749318 | 20/03/2025 | 1,340,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00744742 | 19/03/2025 | 2,200,170 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00740096 | 19/03/2025 | 1,569,960 | Chưa có phiếu thu | |