| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 00734502 | 18/03/2025 | 1,200,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00724909 | 17/03/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00719308 | 17/03/2025 | 1,450,520 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00705426 | 15/03/2025 | 5,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00698925 | 15/03/2025 | 1,350,070 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00689147 | 14/03/2025 | 1,000,160 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00683752 | 13/03/2025 | 1,280,220 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00676841 | 12/03/2025 | 2,670,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00673899 | 12/03/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00665282 | 11/03/2025 | 2,650,000 | Chưa có phiếu thu | |