| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Nội dung thanh toán NH | Số phiếu thu TM | Đã thu | Thao tác | Còn nợ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||||||
| Tổng | 30,321,000 | 28,593,000 | |||||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 1,728,000 | ||||||||
| 1 | 00000183 | 28/05/2025 | 1,026,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 1,026,000 | ✔ Đã thu đủ | 0 | |
| 2 | 00000154 | 29/04/2025 | 972,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 972,000 | ✔ Đã thu đủ | 0 | |
| 3 | 00000123 | 16/04/2025 | 1,404,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 1,404,000 | ✔ Đã thu đủ | 0 | |
| 4 | 00000068 | 27/02/2025 | 2,916,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 2,916,000 | ✔ Đã thu đủ | 0 | |