| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Nội dung thanh toán NH | Số phiếu thu TM | Đã thu | Thao tác | Còn nợ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||||||
| Số phiếu | Ngày | Nội dung | Số tiền |
|---|---|---|---|
| NH250122-001 | 22/01/2025 | Thu nợ đầu kỳ KH: CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI | 16,308,000 |
|
Phiếu NH: NH250924-001
Nội dung: 5267IBT1aW13ZGW1.CTY KY NGUYEN MOI MST 0315057190 TT CTY TAM ANH LOGISTICS PHI VC NOI DIA THANG 07-08.2025.20250924.103226.700021234216.CONG TY TNHH GIAO NHAN TIEP VAN KY NGUYEN MOI.970424
|
|
Phiếu NH: NH250924-001
Nội dung: 5267IBT1aW13ZGW1.CTY KY NGUYEN MOI MST 0315057190 TT CTY TAM ANH LOGISTICS PHI VC NOI DIA THANG 07-08.2025.20250924.103226.700021234216.CONG TY TNHH GIAO NHAN TIEP VAN KY NGUYEN MOI.970424
|
|
Phiếu NH: NH250723-003
Nội dung: 5204IBT1aQ3VCLQM.TT PHI VCND THANG 06.2025 CHO CTY TAM ANH LOGISTICS - KY NGUYEN MOI MST 0315057190 HD232.20250723.104839.700021234216.CONG TY TNHH GIAO NHAN TIEP VAN KY NGUYEN MOI.970424
|
|
Phiếu NH: NH250605-003
Nội dung: MBVCB.9743620059.PHI VC THANG 04-05 KY NGUYEN MOI.CT tu 0071001472862 LE VAN TINH toi 0251002761296 CT TNHH TM DV TAM ANH LOGISTICS
|
|
Phiếu NH: NH250605-003
Nội dung: MBVCB.9743620059.PHI VC THANG 04-05 KY NGUYEN MOI.CT tu 0071001472862 LE VAN TINH toi 0251002761296 CT TNHH TM DV TAM ANH LOGISTICS
|
|
Phiếu NH: NH250421-001
Nội dung: MBVCB.9231151117.PHI VC THANG 03.2025 CTY KY NGUYEN MOI.CT tu 0071001472862 LE VAN TINH toi 0251002761296 CT TNHH TM DV TAM ANH LOGISTICS
|
|
Phiếu NH: NH250305-002
Nội dung: MBVCB.8712999038.PHI VC THANG 02.2025 HD 66.CT tu 0071001472862 LE VAN TINH toi 0251002761296 CT TNHH TM DV TAM ANH LOGISTICS
|
|
Phiếu NH: NH250123-001
Nội dung: MBVCB.8334869632.TT PHI VC THANG 01.2025 HD30 KY NGUYEN MOI.CT tu 0071001472862 LE VAN TINH toi 0251002761296 CT TNHH TM DV TAM ANH LOGISTICS
|