| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Nội dung thanh toán NH | Số phiếu thu TM | Đã thu | Thao tác | Còn nợ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | -16,638,524 | - | ||||||||
| Tổng | 227,764,464 | 189,887,760 | ||||||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | -18,278,146 | |||||||||
| - | NH250123-002 | 23/01/2025 | - |
Thu khác: SHGD:10005962.DD:250123.BO:CONG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIET NAM.Remark:Yamato HCM - Payment for transportation fee in Dec 2024 INV99100
|
- | 13,512,598 | - | - | ||
| - | NH250225-003 | 25/02/2025 | - |
Thu khác: SHGD:10003708.DD:250225.BO:CONG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIET NAM.Remark:Yamato HCM - Payment for transportation fee POB in Jan 2025
|
- | 3,620,904 | - | - | ||
| - | NH250425-003 | 25/04/2025 | - |
Thu khác: SHGD:10016956.DD:250425.BO:CONG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIET NAM.Remark:Yamato HCM - Payment for transportation fee POB in Mar 2025
|
- | 490,766 | - | - | ||
| - | NH250529-003 | 29/05/2025 | - |
Thu khác: SHGD:10006325.DD:250529.BO:CONG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIET NAM.Remark:Yamato HCM - Payment for transportation fee POB in Apr 2025
|
- | 1,970,610 | - | - | ||
| - | NH250926-003 | 26/09/2025 | - |
Thu khác: SHGD:10003194.DD:250926.BO:CONG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIET NAM.Remark:Yamato HCM - Payment for transportation fee POB in Aug 2025
|
- | 710,568 | - | - | ||
| - | NH251027-002 | 27/10/2025 | - |
Thu khác: SHGD:10003956.DD:251027.BO:CONG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIET NAM.Remark:Yamato HCM - Payment for transportation fee POB in Sep 2025 INV 426427
|
- | 579,875 | - | - | ||
| - | NH251126-002 | 26/11/2025 | - |
Thu khác: SHGD:10002411.DD:251126.BO:CONG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIET NAM.Remark:Yamato HCM - Payment for transportation fee POB in Oct 2025
|
- | 3,823,718 | - | - | ||
| - | NH251226-004 | 26/12/2025 | - |
Thu khác: chi hộ
|
- | 8,447,863 | - | - | ||
| - | NH260126-003 | 26/01/2026 | - |
Thu khác:
|
- | 2,084,305 | - | - | ||
| - | NH260226-003 | 26/02/2026 | - |
Thu khác: SHGD:10000714.DD:260226.BO:CONG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIET NAM.Remark:Yamato HCM - Payment for transportation fee POB in Jan 2026
|
- | 4,275,119 | - | - | ||
| 1 | 00000121 | 28/02/2026 | 3,456,000 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 3,456,000 | ||
| 2 | 00000120 | 28/02/2026 | 3,834,000 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 3,834,000 | ||
| 3 | 00000057 | 30/01/2026 | 3,780,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 3,780,000 | ✔ Đã thu đủ | 0 | ||
| 4 | 00000056 | 30/01/2026 | 11,484,504 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 11,484,504 | ||
| 5 | 00000693 | 31/12/2025 | 6,611,760 |
|
Chưa có phiếu thu | 6,611,760 | ✔ Đã thu đủ | 0 | ||
| 6 | 00000692 | 31/12/2025 | 12,636,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 12,636,000 | ✔ Đã thu đủ | 0 | ||
| 7 | 00000603 | 29/11/2025 | 12,125,400 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 12,125,400 | ||
| 8 | 00000602 | 29/11/2025 | 3,078,000 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 3,078,000 | ||
| 9 | 00000502 | 29/10/2025 | 6,966,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 13,932,000 | ✔ Đã thu đủ | -6,966,000 | ||
| 10 | 00000501 | 29/10/2025 | 2,214,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 4,428,000 | ✔ Đã thu đủ | -2,214,000 | ||