| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Nội dung thanh toán NH | Số phiếu thu TM | Đã thu | Thao tác | Còn nợ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||||||
| Tổng | 91,033,200 | 73,245,600 | |||||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 17,787,600 | ||||||||
| 1 | 00000044 | 29/01/2026 | 3,564,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 3,564,000 | ✔ Đã thu đủ | 0 | |
| 2 | 00000687 | 31/12/2025 | 1,188,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 1,188,000 | ✔ Đã thu đủ | 0 | |
| 3 | 00000680 | 30/12/2025 | 3,564,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 3,564,000 | ✔ Đã thu đủ | 0 | |
| 4 | 00000606 | 29/11/2025 | 3,564,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 3,564,000 | ✔ Đã thu đủ | 0 | |
| 5 | 00000586 | 28/11/2025 | 3,564,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 3,564,000 | ✔ Đã thu đủ | 0 | |
| 6 | 00000512 | 30/10/2025 | 2,376,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 2,376,000 | ✔ Đã thu đủ | 0 | |
| 7 | 00000491 | 29/10/2025 | 4,752,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 4,752,000 | ✔ Đã thu đủ | 0 | |
| 8 | 00000386 | 19/09/2025 | 3,564,000 |
|
Chưa có phiếu thu | 3,564,000 | ✔ Đã thu đủ | 0 | |