| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 117,115,200 | 117,115,200 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 0 | |||||
| 1 | 00000185 | 29/05/2025 | 5,886,000 |
|
5,886,000 | |
| 2 | 00000146 | 29/04/2025 | 6,858,000 |
|
6,858,000 | |
| 3 | 00000104 | 29/03/2025 | 6,804,000 |
|
6,804,000 | |
| 4 | 00000073 | 28/02/2025 | 7,236,000 |
|
7,236,000 | |
| 5 | 00000034 | 23/01/2025 | 11,232,000 |
|
11,232,000 | |