| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 6,480,000 | - | ||||
| Tổng | 78,786,000 | 75,330,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,936,000 | |||||
| 1 | 00000194 | 30/05/2025 | 4,644,000 |
|
4,644,000 | |
| 2 | 00000155 | 29/04/2025 | 5,994,000 |
|
5,994,000 | |
| 3 | 00000113 | 31/03/2025 | 8,586,000 |
|
8,586,000 | |
| 4 | 00000072 | 28/02/2025 | 3,402,000 |
|
3,402,000 | |
| 5 | 00000037 | 24/01/2025 | 13,014,000 |
|
13,014,000 | |