| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 32,130,000 | - | ||||
| Tổng | 116,780,400 | 87,631,200 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 61,279,200 | |||||
| 1 | 00000016 | 13/01/2025 | 594,000 |
|
14,256,000 | |
| 2 | 00000015 | 13/01/2025 | 648,000 |
|
14,256,000 | |
| 3 | 00000011 | 10/01/2025 | 1,080,000 |
|
14,256,000 | |
| 4 | 00000006 | 07/01/2025 | 3,132,000 |
|
14,256,000 | |