| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 5,724,000 | - | ||||
| Tổng | 62,029,800 | 39,636,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 28,117,800 | |||||
| 1 | 00000196 | 30/05/2025 | 3,078,000 |
|
11,610,000 | |
| 2 | 00000152 | 29/04/2025 | 6,102,000 |
|
11,610,000 | |
| 3 | 00000110 | 31/03/2025 | 2,430,000 |
|
11,610,000 | |
| 4 | 00000079 | 28/02/2025 | 1,890,000 |
|
9,936,000 | |
| 5 | 00000077 | 28/02/2025 | 8,046,000 |
|
9,936,000 | |