| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 19,391,400 | 19,391,400 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 0 | |||||
| 1 | 00000178 | 23/05/2025 | 918,000 |
|
918,000 | |
| 2 | 00000120 | 14/04/2025 | 918,000 |
|
918,000 | |
| 3 | 00000086 | 14/03/2025 | 918,000 |
|
918,000 | |
| 4 | 00000051 | 13/02/2025 | 918,000 |
|
918,000 | |
| 5 | 00000014 | 13/01/2025 | 2,808,000 |
|
2,808,000 | |