| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 17,766,000 | 15,714,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 2,052,000 | |||||
| 1 | 00000154 | 29/04/2025 | 972,000 |
|
972,000 | |
| 2 | 00000123 | 16/04/2025 | 1,404,000 |
|
1,404,000 | |
| 3 | 00000068 | 27/02/2025 | 2,916,000 |
|
2,916,000 | |