| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 52,580,600 | 45,344,600 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 7,236,000 | |||||
| 1 | 00000246 | 04/07/2025 | 7,398,000 |
|
7,398,000 | |
| 2 | 00000161 | 07/05/2025 | 5,616,000 |
|
5,616,000 | |
| 3 | 00000045 | 10/02/2025 | 1,296,000 |
|
1,296,000 | |