| Tổng cộng/ trang |
21,231,720
|
|
| Tổng cộng |
762,131,374
|
|
|
C26TAA-00000112-YQB3MGCRJA1-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000112 |
0
/
3,456,000
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG TRƯỜNG đến P. TÂN ĐỊNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
3,456,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000112-YQB3MGCRJA1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000112 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000112-YQB3MGCRJA1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000112 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000112-YQB3MGCRJA1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000112 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000112-YQB3MGCRJA1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000112 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000111-WQB38VQENV3-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000111 |
4,752,000
/
4,752,000
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 02.02.2026 từ P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
4,752,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000111-WQB38VQENV3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000111 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 10.02.2026 từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH và P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| | |
|
C26TAA-00000111-WQB38VQENV3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000111 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 11.02.2026 từ P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
| | |
|
C26TAA-00000111-WQB38VQENV3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000111 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 26.02.2026 từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH và P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| | |
|
C26TAA-00000110-SQAYXI54XL7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000110 |
0
/
540,000
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
0317911153 |
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
500,000 |
500,000 |
8 |
40,000 |
540,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000109-NQAXZOXO5SC-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000109 |
2,959,200
/
756,000
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH INTERSLOG & FORWARDING |
0318825958 |
Số 60, Đường N3B, Khu đô thị The Global City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến P. LONG HƯNG, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8 |
56,000 |
756,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000108-VQAY2BH7B94-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000108 |
2,698,920
/
2,698,920
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ VEC |
0314224089 |
24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Phí vận chuyển nội địa ngày 24/02/2026 P. TÂY NAM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D40110; 51D42848 |
Chuyến |
3.00 |
833,000 |
2,499,000 |
8 |
199,920 |
2,698,920 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000107-UQAV6FGC9G5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000107 |
2,916,000
/
2,916,000
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN HÀNG HẢI QUỐC TẾ INFINITE |
0316566698 |
110 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. RẠCH DỪA đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,700,000 |
1,700,000 |
8.00 |
136,000 |
2,916,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000107-UQAV6FGC9G5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000107 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN HÀNG HẢI QUỐC TẾ INFINITE |
0316566698 |
110 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. BÌNH TIÊN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000106-PQAVO7ETD2A-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000106 |
3,942,000
/
972,000
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THUẬN GIAO đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
972,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000105-VQAV63Y3IX4-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000105 |
0
/
388,800
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN GẠO NÂU PRODUCTION HOUSE |
0318027638 |
Số 436A/71 đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cọ lăn Việt Mỹ 3 màu 9in |
Cây |
3.00 |
16,000 |
48,000 |
8.00 |
3,840 |
388,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000105-VQAV63Y3IX4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000105 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN GẠO NÂU PRODUCTION HOUSE |
0318027638 |
Số 436A/71 đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn lót nội thất MAXILITE từ Dulux - ME4 5L |
Thùng |
1.00 |
290,000 |
290,000 |
8.00 |
23,200 |
| | |
|
C26TAA-00000105-VQAV63Y3IX4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000105 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN GẠO NÂU PRODUCTION HOUSE |
0318027638 |
Số 436A/71 đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ MÀU 3" |
Cây |
1.00 |
22,000 |
22,000 |
8.00 |
1,760 |
| | |
|
C26TAA-00000104-OQATH6UGNPB-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000104 |
2,862,000
/
2,862,000
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH đến P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
2,862,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000104-OQATH6UGNPB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000104 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000104-OQATH6UGNPB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000104 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TĂNG NHƠN PHÚ đến KCX TÂN THUẬN, P. TÂN THUẬN. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000103-PQ9SA1SWZ4A-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000103 |
3,942,000
/
1,890,000
|
26/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. CHÁNH PHÚ HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,750,000 |
1,750,000 |
8 |
140,000 |
1,890,000 |
|
✏️
|