| Tổng cộng/ trang |
46,863,200
|
|
| Tổng cộng |
2,528,891,730
|
|
|
C26TAA-00000466-TUPDRAG1D56-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000466 |
0
/
4,780,000
|
02/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG P.C.E |
0303206673 |
107/4 Đường TX 59, Phường Thới An, Thành Phố Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Xanh - 16Kg |
None |
|
Thùng |
2.00 |
2,212,963 |
4,425,926 |
8 |
354,074 |
4,780,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000465-UUO2HREQ0N5-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000465 |
0
/
972,000
|
01/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PEO |
0316996612 |
Số 30 Đường T8, Phường Tây Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến Kho 39 Tây Thạnh, P. Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
972,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000464-RUNZ1UNUI88-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000464 |
2,246,400
/
2,246,400
|
01/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THÀNH HỒNG |
3702069110 |
Đường số 3, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Chống Rỉ - 16Kg |
None |
|
Thùng |
1.00 |
2,080,000 |
2,080,000 |
8 |
166,400 |
2,246,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000463-PUNYSC2EALA-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000463 |
0
/
4,780,000
|
01/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG P.C.E |
0303206673 |
107/4 Đường TX 59, Phường Thới An, Thành Phố Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Xanh - 16Kg |
None |
|
Thùng |
2.00 |
2,212,963 |
4,425,926 |
8 |
354,074 |
4,780,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000462-TUMKWZJ1OD6-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000462 |
0
/
7,554,600
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
790,000 |
790,000 |
8 |
63,200 |
7,554,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000462-TUMKWZJ1OD6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000462 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
905,000 |
905,000 |
8 |
72,400 |
| | |
|
C26TAA-00000462-TUMKWZJ1OD6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000462 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
905,000 |
905,000 |
8 |
72,400 |
| | |
|
C26TAA-00000462-TUMKWZJ1OD6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000462 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
905,000 |
905,000 |
8 |
72,400 |
| | |
|
C26TAA-00000462-TUMKWZJ1OD6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000462 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,750,000 |
1,750,000 |
8 |
140,000 |
| | |
|
C26TAA-00000462-TUMKWZJ1OD6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000462 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
870,000 |
870,000 |
8 |
69,600 |
| | |
|
C26TAA-00000462-TUMKWZJ1OD6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000462 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
870,000 |
870,000 |
8 |
69,600 |
| | |
|
C26TAA-00000461-UUM5KPJUNX5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000461 |
0
/
1,404,000
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, TP ĐỒNG NAI đến XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8 |
104,000 |
1,404,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000460-KUMM980KO1F-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000460 |
17,134,200
/
17,134,200
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,595,000 |
1,595,000 |
8 |
127,600 |
17,134,200 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000460-KUMM980KO1F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000460 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,595,000 |
1,595,000 |
8 |
127,600 |
| | |
|
C26TAA-00000460-KUMM980KO1F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000460 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,710,000 |
1,710,000 |
8 |
136,800 |
| | |
|
C26TAA-00000460-KUMM980KO1F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000460 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, TP ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
905,000 |
905,000 |
8 |
72,400 |
| | |
|
C26TAA-00000460-KUMM980KO1F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000460 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,695,000 |
1,695,000 |
8 |
135,600 |
| | |
|
C26TAA-00000460-KUMM980KO1F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000460 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000460-KUMM980KO1F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000460 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,530,000 |
1,530,000 |
8 |
122,400 |
| | |
|
C26TAA-00000460-KUMM980KO1F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000460 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,135,000 |
1,135,000 |
8 |
90,800 |
| | |
|
C26TAA-00000460-KUMM980KO1F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000460 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TÂN SƠN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000460-KUMM980KO1F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000460 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,630,000 |
1,630,000 |
8 |
130,400 |
| | |
|
C26TAA-00000460-KUMM980KO1F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000460 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN LONG THÀNH, XÃ AN PHƯỚC, TP ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
980,000 |
980,000 |
8 |
78,400 |
| | |
|
C26TAA-00000460-KUMM980KO1F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000460 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN LONG THÀNH, XÃ AN PHƯỚC, TP ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,090,000 |
1,090,000 |
8 |
87,200 |
| | |
|
C26TAA-00000459-MUMQ2JJ5HUD-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000459 |
26,341,200
/
4,568,400
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG PHÚ HỮU, P. LONG TRƯỜNG đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,510,000 |
1,510,000 |
8 |
120,800 |
4,568,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000459-MUMQ2JJ5HUD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000459 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,410,000 |
1,410,000 |
8 |
112,800 |
| | |
|
C26TAA-00000459-MUMQ2JJ5HUD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000459 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,310,000 |
1,310,000 |
8 |
104,800 |
| | |
|
C26TAA-00000458-TUM93YXVRE6-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000458 |
0
/
2,613,600
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. LONG PHƯỚC, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,210,000 |
1,210,000 |
8 |
96,800 |
2,613,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000458-TUM93YXVRE6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000458 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. LONG PHƯỚC, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,210,000 |
1,210,000 |
8 |
96,800 |
| | |
|
C26TAA-00000457-LUMKQWUFTLE-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000457 |
0
/
810,000
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. HÒA HƯNG, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8 |
60,000 |
810,000 |
|
✏️
|