| Tổng cộng/ trang |
101,635,560
|
|
| Tổng cộng |
1,565,957,616
|
|
|
C26TAA-00000268-PSF97K0XOQA-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000268 |
0
/
6,791,040
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
980,000 |
980,000 |
8.00 |
78,400 |
6,791,040 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000268-PSF97K0XOQA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000268 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TRUNG MỸ TÂY, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,136,000 |
2,272,000 |
8.00 |
181,760 |
| | |
|
C26TAA-00000268-PSF97K0XOQA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000268 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,088,000 |
1,088,000 |
8.00 |
87,040 |
| | |
|
C26TAA-00000268-PSF97K0XOQA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000268 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
974,000 |
974,000 |
8.00 |
77,920 |
| | |
|
C26TAA-00000268-PSF97K0XOQA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000268 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
974,000 |
974,000 |
8.00 |
77,920 |
| | |
|
C26TAA-00000267-WSF959ZN0A3-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000267 |
0
/
7,335,360
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
930,000 |
930,000 |
8.00 |
74,400 |
7,335,360 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000267-WSF959ZN0A3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000267 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TRUNG MỸ TÂY và P. TÂN THUẬN đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000267-WSF959ZN0A3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000267 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
988,000 |
988,000 |
8.00 |
79,040 |
| | |
|
C26TAA-00000267-WSF959ZN0A3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000267 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000267-WSF959ZN0A3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000267 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THỚI HÒA đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| | |
|
C26TAA-00000267-WSF959ZN0A3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000267 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
874,000 |
874,000 |
8.00 |
69,920 |
| | |
|
C26TAA-00000266-SSF8AT3M9G7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000266 |
0
/
14,353,200
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D42848; 50H15625; 51D28702; 50H33469; 51C14720 |
None |
|
Chuyến |
6.00 |
1,140,000 |
6,840,000 |
8.00 |
547,200 |
14,353,200 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000266-SSF8AT3M9G7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000266 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TÂN THUẬN, TP HỒ CHÍ MINH và XÃ ĐỨC LẬP, TÂY NINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8.00 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000266-SSF8AT3M9G7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000266 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,200,000 |
2,400,000 |
8.00 |
192,000 |
| | |
|
C26TAA-00000266-SSF8AT3M9G7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000266 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H33469; 51C14720 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,225,000 |
2,450,000 |
8.00 |
196,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
0
/
37,832,400
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG NGUYÊN đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H80407 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
3,700,000 |
3,700,000 |
8.00 |
296,000 |
37,832,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG NGUYÊN đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H80407 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
4,030,000 |
4,030,000 |
8.00 |
322,400 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG SP ITC, P. LONG TRƯỜNG đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8.00 |
76,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,150,000 |
2,300,000 |
8.00 |
184,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ TÂN AN, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ RẠCH KIẾN, TÂY NINH đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. TÂN HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8.00 |
76,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. TÂN THUẬN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. TÂN MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,700,000 |
1,700,000 |
8.00 |
136,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THUẬN GIAO đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,900,000 |
1,900,000 |
8.00 |
152,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. AN PHÚ ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8.00 |
76,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG SP ITC, P. LONG TRƯỜNG đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG HƯNG, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H72194 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến P. TÂN BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848; 50H33469; 51D09562; 50H33641 |
None |
|
Chuyến |
5.00 |
1,450,000 |
7,250,000 |
8.00 |
580,000 |
| | |
|
C26TAA-00000265-YSF84XH0ZH1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000265 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến P. CAO LÃNH, ĐỒNG THÁP. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
3,000,000 |
3,000,000 |
8.00 |
240,000 |
| | |
|
C26TAA-00000264-RSF7QKUO488-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000264 |
0
/
10,254,600
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG PHÚ HỮU, P. LONG TRƯỜNG, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN PHƯỚC ĐÔNG, XÃ HƯNG THUẬN, TÂY NINH. Số xe 50H80407 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,500,000 |
2,500,000 |
8.00 |
200,000 |
10,254,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000264-RSF7QKUO488-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000264 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ TÂN PHƯỚC 3, ĐỒNG THÁP . Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,800,000 |
1,800,000 |
8.00 |
144,000 |
| | |
|
C26TAA-00000264-RSF7QKUO488-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000264 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG TRƯỜNG đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
845,000 |
845,000 |
8.00 |
67,600 |
| | |
|
C26TAA-00000264-RSF7QKUO488-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000264 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ TÂN PHƯỚC 3, ĐỒNG THÁP . Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,800,000 |
1,800,000 |
8.00 |
144,000 |
| | |
|
C26TAA-00000264-RSF7QKUO488-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000264 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂN THUẬN đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000264-RSF7QKUO488-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000264 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ HƯNG THUẬN, TÂY NINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,800,000 |
1,800,000 |
8.00 |
144,000 |
| | |
|
C26TAA-00000263-MSF633VZ9RD-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000263 |
0
/
2,991,600
|
29/04/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
2,991,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000263-MSF633VZ9RD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000263 |
|
29/04/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,470,000 |
1,470,000 |
8.00 |
117,600 |
| | |
|
C26TAA-00000262-QSF5ZFPHN39-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000262 |
0
/
13,086,360
|
29/04/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,140,000 |
1,140,000 |
8.00 |
91,200 |
13,086,360 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000262-QSF5ZFPHN39-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000262 |
|
29/04/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,668,000 |
1,668,000 |
8.00 |
133,440 |
| | |
|
C26TAA-00000262-QSF5ZFPHN39-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000262 |
|
29/04/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,196,000 |
1,196,000 |
8.00 |
95,680 |
| | |
|
C26TAA-00000262-QSF5ZFPHN39-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000262 |
|
29/04/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,142,000 |
1,142,000 |
8.00 |
91,360 |
| | |
|
C26TAA-00000262-QSF5ZFPHN39-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000262 |
|
29/04/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
3,554,000 |
3,554,000 |
8.00 |
284,320 |
| | |
|
C26TAA-00000262-QSF5ZFPHN39-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000262 |
|
29/04/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,777,000 |
1,777,000 |
8.00 |
142,160 |
| | |
|
C26TAA-00000262-QSF5ZFPHN39-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000262 |
|
29/04/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,640,000 |
1,640,000 |
8.00 |
131,200 |
| | |
|
C26TAA-00000261-VSF439FR8D4-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000261 |
0
/
1,080,000
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH TÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8 |
80,000 |
1,080,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000260-WSF3BYKP303-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000260 |
0
/
3,483,000
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ VEC |
0314224089 |
24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Phí vận chuyển nội địa ngày 22/04/2026 P. TÂY NAM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
3,225,000 |
3,225,000 |
8 |
258,000 |
3,483,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000259-QSEX46ZRFT9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000259 |
0
/
4,428,000
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
4,428,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000259-QSEX46ZRFT9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000259 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000259-QSEX46ZRFT9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000259 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| | |