| Tổng cộng/ trang |
35,197,200
|
|
| Tổng cộng |
2,528,891,730
|
|
|
C26TAA-00000456-TUMGQY4H896-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000456 |
0
/
594,000
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
0317911153 |
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8 |
44,000 |
594,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000455-MUMH35UPJ5D-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000455 |
1,393,200
/
1,393,200
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CAFEFOOD |
0319375074 |
218A Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
Sơn nước nội thất Maxilite Che Phủ Hiệu Quả từ Dulux - MK14 Trắng 15L |
None |
|
Thùng |
2.00 |
631,500 |
1,263,000 |
8 |
101,040 |
1,393,200 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000455-MUMH35UPJ5D-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000455 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CAFEFOOD |
0319375074 |
218A Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 2''1/2" |
None |
|
Cây |
3.00 |
9,000 |
27,000 |
8 |
2,160 |
| | |
|
C26TAA-00000454-PUMEASOM3XA-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000454 |
2,700,000
/
2,700,000
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ & ẨM THỰC PHỐ 79 |
0319286949 |
79 Sương Nguyệt Ánh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn nước ngoại thất Jotun Tough Shield Max 17L |
None |
|
Thùng |
1.00 |
2,470,000 |
2,470,000 |
8 |
197,600 |
2,700,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000454-PUMEASOM3XA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000454 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ & ẨM THỰC PHỐ 79 |
0319286949 |
79 Sương Nguyệt Ánh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ LĂN DECOR LINE 2 SỌC XANH 230MM TRỤC LỒNG |
None |
|
Cây |
1.00 |
30,000 |
30,000 |
8 |
2,400 |
| | |
|
C26TAA-00000453-MUMEPBMTGAD-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000453 |
0
/
19,278,000
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂN THỚI HIỆP đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8 |
60,000 |
19,278,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000453-MUMEPBMTGAD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000453 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, TP ĐỒNG NAI đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,800,000 |
2,800,000 |
8 |
224,000 |
| | |
|
C26TAA-00000453-MUMEPBMTGAD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000453 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TRẢNG DÀI, TP ĐỒNG NAI đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
5,200,000 |
5,200,000 |
8 |
416,000 |
| | |
|
C26TAA-00000453-MUMEPBMTGAD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000453 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂN THỚI HIỆP đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000453-MUMEPBMTGAD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000453 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN PHƯỚC ĐÔNG, XÃ HƯNG THUẬN, TÂY NINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,700,000 |
1,700,000 |
8 |
136,000 |
| | |
|
C26TAA-00000453-MUMEPBMTGAD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000453 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX TÂN THUẬN, P. TÂN THUẬN đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000453-MUMEPBMTGAD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000453 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HƯNG HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
800,000 |
1,600,000 |
8 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000453-MUMEPBMTGAD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000453 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN CẦU TRÀM, XÃ RẠCH KIẾN, TÂY NINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000453-MUMEPBMTGAD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000453 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TÂN THỚI HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
800,000 |
1,600,000 |
8 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000453-MUMEPBMTGAD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000453 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. AN LẠC, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
800,000 |
1,600,000 |
8 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000452-LUMB3NR0OQE-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000452 |
0
/
2,160,000
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN HÀNG HẢI QUỐC TẾ INFINITE |
0316566698 |
110 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến CẢNG LONG BÌNH TÂN, P. LONG HƯNG, TP ĐỒNG NAI. |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,000,000 |
2,000,000 |
8 |
160,000 |
2,160,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000451-WUMDDZBSR63-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000451 |
15,228,000
/
1,296,000
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SAIGON ACCESS |
0313551774 |
Khu dịch vụ số 05 tầng 6 tháp R1 Cao Ốc Everrich, số 968 đường Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Phú Hữu, P. Long Trường đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8 |
96,000 |
1,296,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000450-TUMDJCWTEW6-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000450 |
0
/
1,242,000
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SAIGON ACCESS |
0313551774 |
Khu dịch vụ số 05 tầng 6 tháp R1 Cao Ốc Everrich, số 968 đường Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,150,000 |
1,150,000 |
8 |
92,000 |
1,242,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000449-RUM5NQGVTR8-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000449 |
2,700,000
/
1,728,000
|
30/06/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8 |
128,000 |
1,728,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000448-UUM7477WYM5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000448 |
3,780,000
/
3,780,000
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, TP ĐỒNG NAI đến P. TĂNG NHƠN PHÚ, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,140,000 |
1,140,000 |
8 |
91,200 |
3,780,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000448-UUM7477WYM5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000448 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TĂNG NHƠN PHÚ đến KCX TÂN THUẬN, P. TÂN THUẬN. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,460,000 |
1,460,000 |
8 |
116,800 |
| | |
|
C26TAA-00000448-UUM7477WYM5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000448 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. SÀI GÒN đến KCN TÂN BÌNH, P. TÂY THẠNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000447-SUMANZT90J7-TT.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000447 |
0
/
1,026,000
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. DĨ AN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8 |
76,000 |
1,026,000 |
|
✏️
|