| Tổng cộng/ trang |
24,981,800
|
|
| Tổng cộng |
1,565,957,616
|
|
|
C26TAA-00000258-OSF0UYKUBIB-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000258 |
0
/
6,674,400
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
960,000 |
960,000 |
8.00 |
76,800 |
6,674,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000258-OSF0UYKUBIB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000258 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
960,000 |
960,000 |
8.00 |
76,800 |
| | |
|
C26TAA-00000258-OSF0UYKUBIB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000258 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H33641 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000258-OSF0UYKUBIB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000258 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BẾN LỨC, TÂY NINH đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
950,000 |
1,900,000 |
8.00 |
152,000 |
| | |
|
C26TAA-00000258-OSF0UYKUBIB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000258 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
960,000 |
960,000 |
8.00 |
76,800 |
| | |
|
C26TAA-00000257-RSF0P8R1VR8-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000257 |
0
/
1,400,000
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MẮT KÍNH VIỆT |
0308058041 |
Lô Q9A, Đường Số 6, KCN Long Hậu MR, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ CẦN GIUỘC, TÂY NINH. Số xe 51D30265 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,296,296 |
1,296,296 |
8 |
103,704 |
1,400,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000256-RSDXM8O5JP8-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000256 |
0
/
648,000
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NGUYÊN KHA LOGISTICS |
0313639549 |
11/4L8 Đường 26, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN Tân Bình, TP Hồ Chí Minh - Cảng Cát Lái, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8 |
48,000 |
648,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000255-YSDXCY3I5Q1-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000255 |
0
/
5,061,960
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH và P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,610,000 |
1,610,000 |
8.00 |
128,800 |
5,061,960 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000255-YSDXCY3I5Q1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000255 |
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,350,000 |
1,350,000 |
8.00 |
108,000 |
| | |
|
C26TAA-00000255-YSDXCY3I5Q1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000255 |
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN KHÁNH đến P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,727,000 |
1,727,000 |
8.00 |
138,160 |
| | |
|
C26TAA-00000254-KSDRAHBZGQF-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000254 |
0
/
972,000
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS MT |
0110598953 |
Tầng 5, Căn LK4B-6, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành Phố Hà Nội |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. PHÚ THẠNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
972,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000253-ZSDQC2E1I80-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000253 |
0
/
326,160
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ - Tin Học TP.HCM |
0304276507 |
828 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, Tp.Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Gạch - 400g |
None |
|
Hộp |
1.00 |
78,000 |
78,000 |
8.00 |
6,240 |
326,160 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000253-ZSDQC2E1I80-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000253 |
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ - Tin Học TP.HCM |
0304276507 |
828 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, Tp.Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Đen - 400g |
None |
|
Lon |
1.00 |
78,000 |
78,000 |
8.00 |
6,240 |
| | |
|
C26TAA-00000253-ZSDQC2E1I80-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000253 |
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ - Tin Học TP.HCM |
0304276507 |
828 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, Tp.Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Vert Nikko - 800g |
None |
|
Hộp |
1.00 |
146,000 |
146,000 |
8.00 |
11,680 |
| | |
|
C26TAA-00000252-OSDMA6HR1IB-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000252 |
0
/
4,698,000
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. THỚI AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,450,000 |
1,450,000 |
8.00 |
116,000 |
4,698,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000252-OSDMA6HR1IB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000252 |
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. THỚI AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,450,000 |
1,450,000 |
8.00 |
116,000 |
| | |
|
C26TAA-00000252-OSDMA6HR1IB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000252 |
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,450,000 |
1,450,000 |
8.00 |
116,000 |
| | |
|
C26TAA-00000251-PSDH8U0MGFA-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000251 |
0
/
2,160,000
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT -THƯƠNG MẠI TUẤN HIỀN |
0301591437 |
92 Trương Đăng Quế, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,000,000 |
2,000,000 |
8 |
160,000 |
2,160,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000250-NSDGPBTZCDC-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000250 |
0
/
1,134,000
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU, DU LỊCH VÀ ĐẦU TƯ HỒ GƯƠM |
0100109949-003 |
202 Bis, đường Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. Số xe 50H33469 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8 |
84,000 |
1,134,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000249-VSDBQND0ON4-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000249 |
0
/
1,907,280
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN |
0300478044 |
Số 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
Băng keo GV 24mm x 30y |
None |
|
Cuộn |
12.00 |
13,000 |
156,000 |
8.00 |
12,480 |
1,907,280 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000249-VSDBQND0ON4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000249 |
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN |
0300478044 |
Số 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
Nhám tròn P150,P180,P240 |
None |
|
Tờ |
60.00 |
8,900 |
534,000 |
8.00 |
42,720 |
| | |
|
C26TAA-00000249-VSDBQND0ON4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000249 |
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN |
0300478044 |
Số 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
Nhám nước P150,P180 |
None |
|
Tờ |
40.00 |
9,400 |
376,000 |
8.00 |
30,080 |
| | |
|
C26TAA-00000249-VSDBQND0ON4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000249 |
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN |
0300478044 |
Số 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
Nhám nước P1000 |
None |
|
Tờ |
20.00 |
10,000 |
200,000 |
8.00 |
16,000 |
| | |
|
C26TAA-00000249-VSDBQND0ON4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000249 |
|
28/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN |
0300478044 |
Số 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
Băng keo nilon B 55cm x 30m |
None |
|
Cuộn |
20.00 |
25,000 |
500,000 |
8.00 |
40,000 |
| | |