| Tổng cộng/ trang |
11,833,200
|
|
| Tổng cộng |
762,131,374
|
|
|
C26TAA-00000082-RPOZPJETTZ8-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000082 |
0
/
150,000
|
10/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ CƠ QUAN NƯỚC NGOÀI |
0300540207 |
124 NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU, PHƯỜNG XUÂN HÒA, TP HCM, VIỆT NAM |
Sơn nội thất Jotun Essence Che Phủ Tối Đa - Mờ 1L |
Lon |
1.00 |
123,000 |
123,000 |
8.00 |
9,840 |
150,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000082-RPOZPJETTZ8-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000082 |
|
10/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ CƠ QUAN NƯỚC NGOÀI |
0300540207 |
124 NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU, PHƯỜNG XUÂN HÒA, TP HCM, VIỆT NAM |
Cọ lăn Việt Mỹ 15 cm |
Cây |
2.00 |
7,944 |
15,888 |
8.00 |
1,271 |
| | |
|
C26TAA-00000081-NPTZMH8MMGC-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000081 |
3,900,000
/
3,900,000
|
10/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THIÊN TRÀ |
0317793862 |
Số 79/9/10, Đường Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Jotun bột trét CC nội thất (ĐL) 40KG |
Bao |
4.00 |
262,000 |
1,048,000 |
8.00 |
83,840 |
3,900,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000081-NPTZMH8MMGC-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000081 |
|
10/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THIÊN TRÀ |
0317793862 |
Số 79/9/10, Đường Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn nội thất Jotun Jotaplast 17L |
Thung |
3.00 |
813,704 |
2,441,112 |
8.00 |
195,289 |
| | |
|
C26TAA-00000081-NPTZMH8MMGC-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000081 |
|
10/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THIÊN TRÀ |
0317793862 |
Số 79/9/10, Đường Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ MÀU 3" |
Cây |
5.00 |
21,000 |
105,000 |
8.00 |
8,400 |
| | |
|
C26TAA-00000081-NPTZMH8MMGC-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000081 |
|
10/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THIÊN TRÀ |
0317793862 |
Số 79/9/10, Đường Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 1''1/2'' |
Cây |
5.00 |
3,400 |
17,000 |
8.00 |
1,360 |
| | |
|
C26TAA-00000080-WPN865HH9G3-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000080 |
2,916,000
/
1,836,000
|
05/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN NAM NGUYỄN LOGISTICS |
1501143071 |
Số 242 Khóm Tân Thuận An, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam. |
Cước vận chuyển từ P. Minh Hưng, Đồng Nai về Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,700,000 |
1,700,000 |
8 |
136,000 |
1,836,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000079-XPMWHGE11E2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000079 |
0
/
702,000
|
04/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51D42848 (Xe 2 tấn) |
Chuyến |
1.00 |
650,000 |
650,000 |
8 |
52,000 |
702,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000078-OPMUMW8RMVB-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000078 |
864,000
/
864,000
|
04/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8 |
64,000 |
864,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000077-LPMV8ZYR1AE-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000077 |
1,188,000
/
594,000
|
04/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN PHÚ ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8 |
44,000 |
594,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000076-KPMV80M2EKF-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000076 |
1,188,000
/
594,000
|
04/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN PHÚ ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D09562 |
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8 |
44,000 |
594,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000075-VPMUH0QQ4G4-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000075 |
1,360,800
/
1,360,800
|
04/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Giao Nhận Phong Vân |
0312753760 |
Số 20/16 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng SP ITC, P. Long Trường đến P. Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
630,000 |
630,000 |
8.00 |
50,400 |
1,360,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000075-VPMUH0QQ4G4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000075 |
|
04/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Giao Nhận Phong Vân |
0312753760 |
Số 20/16 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Phú Hữu, P. Long Trường đến P. Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
630,000 |
630,000 |
8.00 |
50,400 |
| | |
|
C26TAA-00000074-SPKVRRKDCG7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000074 |
842,400
/
842,400
|
04/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH VINAMETRIC |
0300763919 |
59-73 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Jotun Gadex bóng mờ 2.5L |
Lon |
2.00 |
390,000 |
780,000 |
8 |
62,400 |
842,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000073-WPKUYXHZ4V3-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000073 |
0
/
990,000
|
03/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN MẮT KÍNH SÀIGÒN |
0300520465 |
86-90 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Yamaha Đậm - 2,8Kg |
Bình |
2.00 |
370,000 |
740,000 |
8.00 |
59,200 |
990,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000073-WPKUYXHZ4V3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000073 |
|
03/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN MẮT KÍNH SÀIGÒN |
0300520465 |
86-90 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn dầu cho gỗ và kim loại MAXILITE - A360 2.5L |
Lon |
1.00 |
176,667 |
176,667 |
8.00 |
14,133 |
| | |