| Tổng cộng/ trang |
63,248,035
|
|
| Tổng cộng |
2,528,891,730
|
|
|
C26TAA-00000446-VUL5S7SK554-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000446 |
10,735,197
/
10,735,197
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,010,000 |
2,020,000 |
8 |
161,600 |
10,735,197 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000446-VUL5S7SK554-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000446 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ XUÂN THỚI SƠN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000446-VUL5S7SK554-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000446 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. DĨ AN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000446-VUL5S7SK554-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000446 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,035,000 |
2,070,000 |
8 |
165,600 |
| | |
|
C26TAA-00000446-VUL5S7SK554-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000446 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
3.00 |
966,666 |
2,899,998 |
8 |
232,000 |
| | |
|
C26TAA-00000446-VUL5S7SK554-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000446 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. AN PHÚ ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8 |
76,000 |
| | |
|
C26TAA-00000445-YULGEKJ3HJ1-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000445 |
4,462,558
/
4,462,558
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ VEC |
0314224089 |
24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂY NAM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
3.00 |
1,377,333 |
4,131,999 |
8 |
330,560 |
4,462,558 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000444-RULMKQIK5M8-BTT.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000444 |
0
/
1,026,000
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. DĨ AN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8 |
76,000 |
1,026,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000443-SULURFB9NB7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000443 |
2,160,000
/
2,160,000
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PEO |
0316996612 |
Số 30 Đường T8, Phường Tây Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến Kho 39 Tây Thạnh, P. Tây Thạnh và P. An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8 |
96,000 |
2,160,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000443-SULURFB9NB7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000443 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PEO |
0316996612 |
Số 30 Đường T8, Phường Tây Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến VP PEO, Số 30 Đường T8, P. Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000442-RUM21ZLRA78-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000442 |
27,253,126
/
9,082,800
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
820,000 |
820,000 |
8 |
65,600 |
9,082,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000442-RUM21ZLRA78-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000442 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
820,000 |
820,000 |
8 |
65,600 |
| | |
|
C26TAA-00000442-RUM21ZLRA78-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000442 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, TP ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,760,000 |
1,760,000 |
8 |
140,800 |
| | |
|
C26TAA-00000442-RUM21ZLRA78-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000442 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000442-RUM21ZLRA78-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000442 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
870,000 |
870,000 |
8 |
69,600 |
| | |
|
C26TAA-00000442-RUM21ZLRA78-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000442 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000442-RUM21ZLRA78-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000442 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
840,000 |
840,000 |
8 |
67,200 |
| | |
|
C26TAA-00000442-RUM21ZLRA78-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000442 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000442-RUM21ZLRA78-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000442 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000441-XUM22JVXI62-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000441 |
17,425,126
/
5,216,400
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
920,000 |
920,000 |
8 |
73,600 |
5,216,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000441-XUM22JVXI62-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000441 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BẾN THÀNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000441-XUM22JVXI62-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000441 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TRUNG MỸ TÂY, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,040,000 |
1,040,000 |
8 |
83,200 |
| | |
|
C26TAA-00000441-XUM22JVXI62-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000441 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,170,000 |
1,170,000 |
8 |
93,600 |
| | |
|
C26TAA-00000441-XUM22JVXI62-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000441 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến P. NHƠN TRẠCH, TP ĐỒNG NAI. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
14,796,000
/
14,796,000
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ AN VIỄN, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,150,000 |
1,150,000 |
8 |
92,000 |
14,796,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LÁI THIÊU đến TBS TÂN VẠN, P. ĐÔNG HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,150,000 |
1,150,000 |
8 |
92,000 |
| | |
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. HIỆP BÌNH đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. LÁI THIÊU, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. HƯNG LONG, TP ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂN SƠN NHẤT đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG SP ITC, P. LONG TRƯỜNG đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG SP ITC, P. LONG TRƯỜNG đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến XÃ ĐÔNG THẠNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ AN VIỄN, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000440-TUM251WW6Z6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000440 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO QUỐC NỘI TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8 |
76,000 |
| | |
|
C26TAA-00000439-KUM4158N6IF-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000439 |
7,469,280
/
7,469,280
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS và KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
760,000 |
760,000 |
8 |
60,800 |
7,469,280 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000439-KUM4158N6IF-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000439 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC và KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
760,000 |
760,000 |
8 |
60,800 |
| | |
|
C26TAA-00000439-KUM4158N6IF-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000439 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
660,000 |
660,000 |
8 |
52,800 |
| | |
|
C26TAA-00000439-KUM4158N6IF-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000439 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO DHL, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. NHƠN TRẠCH, TP ĐỒNG NAI. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8 |
104,000 |
| | |
|
C26TAA-00000439-KUM4158N6IF-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000439 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000439-KUM4158N6IF-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000439 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
660,000 |
660,000 |
8 |
52,800 |
| | |
|
C26TAA-00000439-KUM4158N6IF-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000439 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC và KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
760,000 |
760,000 |
8 |
60,800 |
| | |
|
C26TAA-00000439-KUM4158N6IF-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000439 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
616,000 |
616,000 |
8 |
49,280 |
| | |
|
C26TAA-00000439-KUM4158N6IF-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000439 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000438-SUL5G37QZ87-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000438 |
3,591,000
/
3,591,000
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN KHÁNH đến P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
890,000 |
890,000 |
8 |
71,200 |
3,591,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000438-SUL5G37QZ87-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000438 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN KHÁNH đến TBS TÂN VẠN, P. ĐÔNG HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
890,000 |
890,000 |
8 |
71,200 |
| | |
|
C26TAA-00000438-SUL5G37QZ87-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000438 |
|
30/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN KHÁNH đến P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,545,000 |
1,545,000 |
8 |
123,600 |
| | |
|
C26TAA-00000437-LUKM100CJPE-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000437 |
0
/
4,708,800
|
29/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẢO NGHĨA THÀNH |
3702345522 |
Thửa đất 454, Tờ bản đồ số 16, Khu Phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
AQA |
None |
|
THÙNG |
2.00 |
2,180,000 |
4,360,000 |
8 |
348,800 |
4,708,800 |
|
✏️
|