| Tổng cộng/ trang |
49,266,200
|
|
| Tổng cộng |
762,131,374
|
|
|
C26TAA-00000072-MPKE2VCYPOD-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000072 |
0
/
520,000
|
02/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẢO NGHĨA THÀNH |
3702345522 |
Thửa đất 454, Tờ bản đồ số 16, Khu Phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn nước nội thất DULUX INSPIRE Bề mặt mờ - 39A 5L |
Lon |
1.00 |
397,481 |
397,481 |
8.00 |
31,798 |
520,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000072-MPKE2VCYPOD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000072 |
|
02/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẢO NGHĨA THÀNH |
3702345522 |
Thửa đất 454, Tờ bản đồ số 16, Khu Phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn phủ 1k đa dụng SOMIC màu đặc biệt ( 400g) |
Lon |
1.00 |
70,000 |
70,000 |
8.00 |
5,600 |
| | |
|
C26TAA-00000072-MPKE2VCYPOD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000072 |
|
02/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẢO NGHĨA THÀNH |
3702345522 |
Thửa đất 454, Tờ bản đồ số 16, Khu Phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ MÀU 2'' |
Cây |
1.00 |
14,000 |
14,000 |
8.00 |
1,120 |
| | |
|
C26TAA-00000071-XPJG3JYGLQ2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000071 |
0
/
1,650,000
|
02/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN VŨ PTC |
0318468255 |
26/7R Tổ 8, Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn nước nội thất cao cấp DULUX EASYCLEAN LAU CHÙI VƯƠT TRỘI KHÁNG VIRUS - Bề Mặt Mờ - 99A 15L |
Thùng |
1.00 |
1,527,778 |
1,527,778 |
8 |
122,222 |
1,650,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000070-QPKAOTE7K59-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000070 |
2,916,000
/
1,080,000
|
02/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN NAM NGUYỄN LOGISTICS |
1501143071 |
Số 242 Khóm Tân Thuận An, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam. |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh đến Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8 |
80,000 |
1,080,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000069-QPHRBUG6CH9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000069 |
0
/
7,452,000
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848; 51C40454 |
Chuyến |
2.00 |
1,150,000 |
2,300,000 |
8.00 |
184,000 |
7,452,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000069-QPHRBUG6CH9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000069 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000069-QPHRBUG6CH9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000069 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000069-QPHRBUG6CH9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000069 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000069-QPHRBUG6CH9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000069 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. AN KHÁNH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000069-QPHRBUG6CH9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000069 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000069-QPHRBUG6CH9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000069 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000068-UPHRKK35CW5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000068 |
0
/
11,599,200
|
31/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H-156.25 |
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
11,599,200 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000068-UPHRKK35CW5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000068 |
|
31/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. ĐÔNG HƯNG THUẬN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848 |
Chuyến |
2.00 |
650,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| | |
|
C26TAA-00000068-UPHRKK35CW5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000068 |
|
31/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. ĐÔNG HƯNG THUẬN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H-156.25; 50H-545.12 |
Chuyến |
2.00 |
650,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| | |
|
C26TAA-00000068-UPHRKK35CW5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000068 |
|
31/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. ĐÔNG HƯNG THUẬN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000068-UPHRKK35CW5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000068 |
|
31/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| | |
|
C26TAA-00000068-UPHRKK35CW5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000068 |
|
31/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| | |
|
C26TAA-00000068-UPHRKK35CW5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000068 |
|
31/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| | |
|
C26TAA-00000068-UPHRKK35CW5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000068 |
|
31/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. ĐÔNG HƯNG THUẬN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000068-UPHRKK35CW5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000068 |
|
31/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG PHÚ HỮU, P. LONG TRƯỜNG đến P. ĐÔNG HƯNG THUẬN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848; 51D15629 |
Chuyến |
3.00 |
630,000 |
1,890,000 |
8.00 |
151,200 |
| | |
|
C26TAA-00000067-KPHSWIHDKUF-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000067 |
0
/
864,000
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS MT |
0110598953 |
Tầng 5, Căn LK4B-6, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành Phố Hà Nội |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát, P. Cát Lái đến Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8 |
64,000 |
864,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
0
/
2,665,000
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Yamaha Lợt - 400g |
Lon |
1.00 |
60,185 |
60,185 |
8.00 |
4,815 |
2,665,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Yamaha Lợt - 800g |
Lon |
1.00 |
111,111 |
111,111 |
8.00 |
8,889 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Lợt - 400g |
Lon |
1.00 |
60,185 |
60,185 |
8.00 |
4,815 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Lợt - 800g |
Lon |
1.00 |
111,111 |
111,111 |
8.00 |
8,889 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Hòa Bình - 400g |
Lon |
2.00 |
60,185 |
120,370 |
8.00 |
9,630 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Hòa Bình - 800g |
Lon |
2.00 |
111,111 |
222,222 |
8.00 |
17,778 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Trắng Xám - 0,4kg |
Lon |
2.00 |
60,185 |
120,370 |
8.00 |
9,630 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng Xám - 800g |
Lon |
2.00 |
111,111 |
222,222 |
8.00 |
17,778 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Xanh - 400g |
Lon |
2.00 |
60,185 |
120,370 |
8.00 |
9,630 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Xanh - 800g |
Lon |
2.00 |
111,111 |
222,222 |
8.00 |
17,778 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám - 400g |
Lon |
2.00 |
60,185 |
120,370 |
8.00 |
9,630 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám - 800g |
Lon |
2.00 |
111,111 |
222,222 |
8.00 |
17,778 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xanh Ngọc - 400g |
Lon |
3.00 |
60,185 |
180,555 |
8.00 |
14,444 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xanh Ngọc - 800g |
Lon |
2.00 |
111,111 |
222,222 |
8.00 |
17,778 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Vàng Kem - 400g |
Lon |
4.00 |
60,185 |
240,740 |
8.00 |
19,259 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Vàng Kem - 800g |
Lon |
1.00 |
111,115 |
111,115 |
8.00 |
8,889 |
| | |
|
C26TAA-00000065-SPHR6O0CLP7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000065 |
6,480,000
/
6,480,000
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THUẬN GIAO đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
6,480,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000065-SPHR6O0CLP7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000065 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂN THỚI HIỆP đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000065-SPHR6O0CLP7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000065 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂN ĐÔNG HIỆP đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000065-SPHR6O0CLP7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000065 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TP Hồ Chí Minh đi Xã Rạch Kiến, Tây Ninh. Số xe 51D32990 |
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000065-SPHR6O0CLP7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000065 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THUẬN GIAO đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000065-SPHR6O0CLP7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000065 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN LONG GIANG, XÃ TÂN PHƯỚC 3, ĐỒNG THÁP. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000065-SPHR6O0CLP7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000065 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BẾN THÀNH đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000064-XPHR038R3X2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000064 |
5,940,000
/
1,188,000
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8 |
88,000 |
1,188,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
15,768,000
/
15,768,000
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
15,768,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ BẾN LỨC, TÂY NINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. GIA LỘC, TÂY NINH đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. DĨ AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. PHƯỚC LONG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ RẠCH KIẾN, TÂY NINH đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ RẠCH KIẾN, TÂY NINH đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D40110; 51D42848 |
Chuyến |
3.00 |
1,000,000 |
3,000,000 |
8.00 |
240,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ XUÂN HÒA, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8.00 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. TÂN HƯNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ HƯNG THUẬN, TÂY NINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BẮC TÂN UYÊN đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh. Số xe: 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |