| Tổng cộng/ trang |
18,929,360
|
|
| Tổng cộng |
1,565,957,616
|
|
|
C26TAA-00000238-TS8YUGCJCT6-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000238 |
0
/
959,040
|
24/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. HÒA HƯNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 (Xe 2 tấn) |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
888,000 |
888,000 |
8 |
71,040 |
959,040 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000237-XS8YQ9IK6C2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000237 |
0
/
1,918,080
|
24/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. HÒA HƯNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 (Xe 2 tấn); 51D42848 (Xe 2 tấn) |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
888,000 |
1,776,000 |
8 |
142,080 |
1,918,080 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000236-OS8WEDUP7NB-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000236 |
0
/
864,000
|
24/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ GIAO NHẬN TI LA |
0301893822 |
A6.39-A6.40 Tầng 6, Tòa nhà Millennium, 132 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. DĨ AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8 |
64,000 |
864,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000235-QS7VQDVVF89-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000235 |
0
/
4,158,000
|
23/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH ĐÔNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
4,158,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000235-QS7VQDVVF89-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000235 |
|
23/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH ĐÔNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000235-QS7VQDVVF89-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000235 |
|
23/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂN THỚI HIỆP đến KHO SAGAWA, P. LINH XUÂN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000235-QS7VQDVVF89-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000235 |
|
23/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. ĐÔNG HƯNG THUẬN đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000235-QS7VQDVVF89-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000235 |
|
23/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. ĐỨC NHUẬN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000234-OS7KTMC78WB-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000234 |
0
/
1,512,000
|
23/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH IFB INTERNATIONAL FREIGHTBRIDGE VIỆT NAM |
0305335949 |
Lầu 9, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Xã Củ Chi đến Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8 |
112,000 |
1,512,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000233-XS6OI4ZSVW2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000233 |
4,976,640
/
4,976,640
|
22/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH IFB INTERNATIONAL FREIGHTBRIDGE VIỆT NAM |
0305335949 |
Lầu 9, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BẾN CÁT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,536,000 |
1,536,000 |
8.00 |
122,880 |
4,976,640 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000233-XS6OI4ZSVW2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000233 |
|
22/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH IFB INTERNATIONAL FREIGHTBRIDGE VIỆT NAM |
0305335949 |
Lầu 9, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ CẦN GIUỘC, TÂY NINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,536,000 |
1,536,000 |
8.00 |
122,880 |
| | |
|
C26TAA-00000233-XS6OI4ZSVW2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000233 |
|
22/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH IFB INTERNATIONAL FREIGHTBRIDGE VIỆT NAM |
0305335949 |
Lầu 9, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ CẦN GIUỘC, TÂY NINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,536,000 |
1,536,000 |
8.00 |
122,880 |
| | |
|
C26TAA-00000232-US6MRU52OQ5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000232 |
0
/
1,400,000
|
22/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MẮT KÍNH VIỆT |
0308058041 |
Lô Q9A, Đường Số 6, KCN Long Hậu MR, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TP Hồ Chí Minh đến Xã Cần Giuộc, Tây Ninh. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,296,296 |
1,296,296 |
8 |
103,704 |
1,400,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000231-ZS6BXXJ2EU0-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000231 |
0
/
1,134,000
|
22/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH INTERSLOG & FORWARDING |
0318825958 |
Số 60, Đường N3B, Khu đô thị The Global City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TP Hồ Chí Minh đến P. Long Bình, Đồng Nai. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8 |
84,000 |
1,134,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000230-PS43EV3E5PA-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000230 |
0
/
1,404,000
|
20/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Bệnh Viện Quân Y 7A |
0309474559 |
466 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn nước nội thất Maxilite Che Phủ Hiệu Quả từ Dulux - MK14 15L |
None |
|
Thùng |
2.00 |
550,476 |
1,100,952 |
8.00 |
88,076 |
1,404,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000230-PS43EV3E5PA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000230 |
|
20/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Bệnh Viện Quân Y 7A |
0309474559 |
466 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn nước nội thất Maxilite Che Phủ Hiệu Quả từ Dulux - MK14 5L |
None |
|
Lon |
1.00 |
199,048 |
199,048 |
8.00 |
15,924 |
| | |
|
C26TAA-00000229-TS43TWXTZB6-TT.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000229 |
0
/
603,600
|
20/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THIÊN PHÚ THÀNH |
0304757169 |
414/12/8 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
Bột trét tường ngoại thất |
None |
|
Bao |
4.00 |
115,000 |
460,000 |
8.00 |
36,800 |
603,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000229-TS43TWXTZB6-TT.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000229 |
|
20/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THIÊN PHÚ THÀNH |
0304757169 |
414/12/8 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
Phụ gia bê tông Sikament R-7 N - 5L |
None |
|
Can |
1.00 |
98,889 |
98,889 |
8.00 |
7,911 |
| | |