Tổng cộng/ trang
48,096,504
Tổng cộng
762,131,374
C26TAA-00000062-OPHPFJOCYUB-DPH.xml
Đã tạo PX
C26TAA
1
00000062
0
/
3,186,000
31/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM
0317674142
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110
Chuyến
1.00
550,000
550,000
8.00
44,000
3,186,000
✏️
C26TAA-00000062-OPHPFJOCYUB-DPH.xml
C26TAA
1
00000062
31/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM
0317674142
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D40110
Chuyến
2.00
650,000
1,300,000
8.00
104,000
C26TAA-00000062-OPHPFJOCYUB-DPH.xml
C26TAA
1
00000062
31/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM
0317674142
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110
Chuyến
1.00
550,000
550,000
8.00
44,000
C26TAA-00000062-OPHPFJOCYUB-DPH.xml
C26TAA
1
00000062
31/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM
0317674142
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848
Chuyến
1.00
550,000
550,000
8.00
44,000
C26TAA-00000061-WPHPCPVJXO3-DPH.xml
Đã tạo PX
C26TAA
1
00000061
0
/
540,000
31/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN
0317911153
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568
Chuyến
1.00
500,000
500,000
8
40,000
540,000
✏️
C26TAA-00000060-NPGXZ3UTKKC-DPH.xml
Đã tạo PX
C26TAA
1
00000060
4,320,000
/
4,320,000
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI
0315057190
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ TRÀ TÂN, LÂM ĐỒNG. Số xe 51C98568
Chuyến
1.00
2,300,000
2,300,000
8.00
184,000
4,320,000
✏️
C26TAA-00000060-NPGXZ3UTKKC-DPH.xml
C26TAA
1
00000060
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI
0315057190
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848; 51D40110
Chuyến
2.00
850,000
1,700,000
8.00
136,000
C26TAA-00000059-QPGXJ0C6GF9-DPH.xml
Đã tạo PX
C26TAA
1
00000059
0
/
3,942,000
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH A7A
0312249916
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. BÌNH PHÚ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848
Chuyến
1.00
700,000
700,000
8.00
56,000
3,942,000
✏️
C26TAA-00000059-QPGXJ0C6GF9-DPH.xml
C26TAA
1
00000059
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH A7A
0312249916
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. BÌNH PHÚ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568
Chuyến
1.00
700,000
700,000
8.00
56,000
C26TAA-00000059-QPGXJ0C6GF9-DPH.xml
C26TAA
1
00000059
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH A7A
0312249916
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. CHÁNH PHÚ HÒA và XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110
Chuyến
1.00
2,250,000
2,250,000
8.00
180,000
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml
Đã tạo PX
C26TAA
1
00000058
13,176,000
/
13,176,000
30/01/2026
Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA
0317180175
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110
Chuyến
1.00
950,000
950,000
8.00
76,000
13,176,000
✏️
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml
C26TAA
1
00000058
30/01/2026
Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA
0317180175
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ P. LONG TRƯỜNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848
Chuyến
1.00
700,000
700,000
8.00
56,000
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml
C26TAA
1
00000058
30/01/2026
Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA
0317180175
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ P. THỚI HÒA đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848
Chuyến
1.00
1,000,000
1,000,000
8.00
80,000
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml
C26TAA
1
00000058
30/01/2026
Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA
0317180175
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568
Chuyến
1.00
1,050,000
1,050,000
8.00
84,000
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml
C26TAA
1
00000058
30/01/2026
Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA
0317180175
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ P. THỚI HÒA đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H33469
Chuyến
1.00
1,000,000
1,000,000
8.00
80,000
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml
C26TAA
1
00000058
30/01/2026
Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA
0317180175
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848
Chuyến
1.00
950,000
950,000
8.00
76,000
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml
C26TAA
1
00000058
30/01/2026
Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA
0317180175
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110
Chuyến
1.00
1,050,000
1,050,000
8.00
84,000
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml
C26TAA
1
00000058
30/01/2026
Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA
0317180175
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110
Chuyến
1.00
1,400,000
1,400,000
8.00
112,000
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml
C26TAA
1
00000058
30/01/2026
Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA
0317180175
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110
Chuyến
1.00
1,500,000
1,500,000
8.00
120,000
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml
C26TAA
1
00000058
30/01/2026
Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA
0317180175
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629
Chuyến
1.00
800,000
800,000
8.00
64,000
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml
C26TAA
1
00000058
30/01/2026
Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA
0317180175
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN LONG THÀNH, XÃ AN PHƯỚC, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110
Chuyến
1.00
1,000,000
1,000,000
8.00
80,000
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml
C26TAA
1
00000058
30/01/2026
Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA
0317180175
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ P. AN PHÚ ĐÔNG đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN , TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110
Chuyến
1.00
800,000
800,000
8.00
64,000
C26TAA-00000057-LPGV5VX3H7E-DPH.xml
Đã tạo PX
C26TAA
1
00000057
19,539,623
/
3,780,000
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
0106781258-001
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ P. TĂNG NHƠN PHÚ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110
Chuyến
1.00
1,250,000
1,250,000
8.00
100,000
3,780,000
✏️
C26TAA-00000057-LPGV5VX3H7E-DPH.xml
C26TAA
1
00000057
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
0106781258-001
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51C98568
Chuyến
1.00
750,000
750,000
8.00
60,000
C26TAA-00000057-LPGV5VX3H7E-DPH.xml
C26TAA
1
00000057
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
0106781258-001
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51D40110
Chuyến
1.00
750,000
750,000
8.00
60,000
C26TAA-00000057-LPGV5VX3H7E-DPH.xml
C26TAA
1
00000057
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
0106781258-001
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51C98568
Chuyến
1.00
750,000
750,000
8.00
60,000
C26TAA-00000056-KPGV2IJHUQF-DPH.xml
Đã tạo PX
C26TAA
1
00000056
19,539,623
/
11,484,504
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
0106781258-001
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110
Chuyến
1.00
850,000
850,000
8.00
68,000
11,484,504
✏️
C26TAA-00000056-KPGV2IJHUQF-DPH.xml
C26TAA
1
00000056
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
0106781258-001
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848
Chuyến
1.00
800,000
800,000
8.00
64,000
C26TAA-00000056-KPGV2IJHUQF-DPH.xml
C26TAA
1
00000056
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
0106781258-001
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ PHƯỚC AN, ĐỒNG NAI. Số xe 51C98568
Chuyến
1.00
1,772,000
1,772,000
8.00
141,760
C26TAA-00000056-KPGV2IJHUQF-DPH.xml
C26TAA
1
00000056
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
0106781258-001
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ XÃ PHƯỚC AN, ĐỒNG NAI đến P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568
Chuyến
1.00
1,683,400
1,683,400
8.00
134,672
C26TAA-00000056-KPGV2IJHUQF-DPH.xml
C26TAA
1
00000056
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
0106781258-001
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568
Chuyến
1.00
800,000
800,000
8.00
64,000
C26TAA-00000056-KPGV2IJHUQF-DPH.xml
C26TAA
1
00000056
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
0106781258-001
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ PHƯỚC AN, ĐỒNG NAI. Số xe 51D42848
Chuyến
1.00
1,772,000
1,772,000
8.00
141,760
C26TAA-00000056-KPGV2IJHUQF-DPH.xml
C26TAA
1
00000056
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
0106781258-001
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến P. THUẬN GIAO, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110
Chuyến
1.00
1,184,400
1,184,400
8.00
94,752
C26TAA-00000056-KPGV2IJHUQF-DPH.xml
C26TAA
1
00000056
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
0106781258-001
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ PHƯỚC AN, ĐỒNG NAI. Số xe 51C98568
Chuyến
1.00
1,772,000
1,772,000
8.00
141,760
C26TAA-00000055-VPGX5DO1E24-DPH.xml
Đã tạo PX
C26TAA
1
00000055
19,548,000
/
648,000
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM
0315812407
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. HÒA HƯNG. Số xe 51D15629 (Xe 1.5 tấn)
Chuyến
1.00
600,000
600,000
8
48,000
648,000
✏️
C26TAA-00000054-TPGUT71BW06-DPH.xml
Đã tạo PX
C26TAA
1
00000054
2,268,000
/
2,268,000
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PEO
0316996612
Số 30 Đường T8, Phường Tây Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ Cảng Phú Hữu, P. Long Trường đến KCN Tân Bình, P. Bình Hưng Hòa. Số xe 50H33469
Chuyến
1.00
1,300,000
1,300,000
8.00
104,000
2,268,000
✏️
C26TAA-00000054-TPGUT71BW06-DPH.xml
C26TAA
1
00000054
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PEO
0316996612
Số 30 Đường T8, Phường Tây Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ Kho TCS, P. Tân Sơn Nhất đến P. Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51D40110
Chuyến
1.00
800,000
800,000
8.00
64,000
C26TAA-00000053-KPGUIOK7H6F-DPH.xml
Đã tạo PX
C26TAA
1
00000053
0
/
4,752,000
30/01/2026
Tiền mặt/Chuyển khoản
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI
0304241504
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN PHÚ ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D40110; 51D42848; 51D15629; 50H33641; 51C14720; 50H15625; 50H73117
Chuyến
8.00
550,000
4,400,000
8
352,000
4,752,000
✏️