| Tổng cộng/ trang |
32,802,280
|
|
| Tổng cộng |
762,131,374
|
|
|
C26TAA-00000052-QPGH8G381W9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000052 |
5,940,000
/
1,188,000
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8 |
88,000 |
1,188,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000051-SPGLTNZ3L57-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000051 |
5,184,000
/
5,184,000
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ VEC |
0314224089 |
24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Phí vận chuyển nội địa ngày 19/01/26 P. TÂY NAM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269; 50H71815 |
Chuyến |
2.00 |
2,400,000 |
4,800,000 |
8 |
384,000 |
5,184,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000050-WPFITX94S03-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000050 |
0
/
1,496,880
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KHANG VINH |
0312036717 |
99 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
SƠN NƯỚC NỘI THẤT MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT 17L |
Thùng |
1.00 |
666,000 |
666,000 |
8.00 |
53,280 |
1,496,880 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000050-WPFITX94S03-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000050 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KHANG VINH |
0312036717 |
99 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
SƠN NƯỚC NỘI THẤT VATEX 9102 WHITE 17L |
Thùng |
1.00 |
519,000 |
519,000 |
8.00 |
41,520 |
| | |
|
C26TAA-00000050-WPFITX94S03-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000050 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KHANG VINH |
0312036717 |
99 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ LĂN DECOR LINE 2 SỌC XANH 230MM TRỤC LỒNG |
Cây |
5.00 |
15,500 |
77,500 |
8.00 |
6,200 |
| | |
|
C26TAA-00000050-WPFITX94S03-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000050 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KHANG VINH |
0312036717 |
99 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 3" |
Cây |
5.00 |
7,700 |
38,500 |
8.00 |
3,080 |
| | |
|
C26TAA-00000050-WPFITX94S03-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000050 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KHANG VINH |
0312036717 |
99 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
SƠN NƯỚC NỘI THẤT ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN 1L |
Lon |
1.00 |
85,000 |
85,000 |
8.00 |
6,800 |
| | |
|
C26TAA-00000049-XPFH1R8MBX2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000049 |
10,314,000
/
10,314,000
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 06/01/2026 từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
10,314,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000049-XPFH1R8MBX2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000049 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 07/01/2026 từ P. AN KHÁNH đến P. DĨ AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000049-XPFH1R8MBX2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000049 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 07/01/2026 từ P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN TÂN ĐÔ, XÃ ĐỨC HÒA, TÂY NINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| | |
|
C26TAA-00000049-XPFH1R8MBX2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000049 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ ngày 08/01/2026 P. AN KHÁNH đến P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,350,000 |
1,350,000 |
8.00 |
108,000 |
| | |
|
C26TAA-00000049-XPFH1R8MBX2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000049 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 13/01/2026 từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH và P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| | |
|
C26TAA-00000049-XPFH1R8MBX2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000049 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 14/01/2026 từ P. AN KHÁNH đến P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
1,350,000 |
1,350,000 |
8.00 |
108,000 |
| | |
|
C26TAA-00000049-XPFH1R8MBX2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000049 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 20/01/2026 từ P. AN KHÁNH đến P. DĨ AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51DC98568 |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000049-XPFH1R8MBX2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000049 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 21/01/2026 từ P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
| | |
|
C26TAA-00000049-XPFH1R8MBX2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000049 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 27/01/2026 từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH và P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| | |
|
C26TAA-00000048-ZPGG6U836B0-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000048 |
0
/
680,400
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MAX GLOBAL LOGISTICS |
0316114229 |
Số 37 Đường số 2, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát, P. Cát Lái đến P. Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51C98568
1 |
Chuyến |
1.00 |
630,000 |
630,000 |
8 |
50,400 |
680,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000047-NPFKY74KVDC-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000047 |
0
/
864,000
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8 |
64,000 |
864,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000046-PPFISXPTXVA-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000046 |
0
/
3,629,000
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ÂN SƠN |
0316326174 |
66/4 Nhật Tảo, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
SƠN NƯỚC NỘI THẤT MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT 17L |
Thùng |
2.00 |
665,000 |
1,330,000 |
8.00 |
106,400 |
3,629,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000046-PPFISXPTXVA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000046 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ÂN SƠN |
0316326174 |
66/4 Nhật Tảo, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Lợt - 400g |
Hộp |
2.00 |
50,500 |
101,000 |
8.00 |
8,080 |
| | |
|
C26TAA-00000046-PPFISXPTXVA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000046 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ÂN SƠN |
0316326174 |
66/4 Nhật Tảo, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ LĂN DECOR LINE 2 SỌC XANH 150MM TRỤC ĐƠN |
Cây |
5.00 |
8,800 |
44,000 |
8.00 |
3,520 |
| | |
|
C26TAA-00000046-PPFISXPTXVA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000046 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ÂN SƠN |
0316326174 |
66/4 Nhật Tảo, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cọ lăn chỉ mini Việt Mỹ 6cm |
Cây |
5.00 |
3,037 |
15,185 |
8.00 |
1,215 |
| | |
|
C26TAA-00000046-PPFISXPTXVA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000046 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ÂN SƠN |
0316326174 |
66/4 Nhật Tảo, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Đậm - 16kg |
Thùng |
1.00 |
1,870,000 |
1,870,000 |
8.00 |
149,600 |
| | |
|
C26TAA-00000045-QPFFN1KM2I9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000045 |
4,482,000
/
4,482,000
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ ICD LONG BÌNH, P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến KCN CAO, P. TĂNG NHƠN PHÚ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
4,482,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000045-QPFFN1KM2I9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000045 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TĂNG NHƠN PHÚ đến KCX TÂN THUẬN, P. TÂN THUẬN. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| | |
|
C26TAA-00000045-QPFFN1KM2I9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000045 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. SÀI GÒN đến P. THỚI HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000045-QPFFN1KM2I9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000045 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH đến P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000044-MPDUYK05E2D-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000044 |
5,940,000
/
3,564,000
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
3,564,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000044-MPDUYK05E2D-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000044 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000044-MPDUYK05E2D-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000044 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000043-YPE7AV4T921-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000043 |
3,600,000
/
1,400,000
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MẮT KÍNH VIỆT |
0308058041 |
Lô Q9A, Đường Số 6, KCN Long Hậu MR, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Xã Cần Giuộc, Tây Ninh đi Kho SCSC, P. Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,296,296 |
1,296,296 |
8 |
103,704 |
1,400,000 |
|
✏️
|