| Tổng cộng/ trang |
59,885,191
|
|
| Tổng cộng |
2,528,891,730
|
|
|
C26TAA-00000576-KVUEV6W084F-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000576 |
0
/
810,000
|
05/08/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TĂNG NHƠN PHÚ, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8 |
60,000 |
810,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000575-KVUERCRRH0F-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000575 |
0
/
864,000
|
05/08/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX TÂN THUẬN, P. TÂN THUẬN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8 |
64,000 |
864,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000574-MVU3PAKRTCD-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000574 |
0
/
2,592,000
|
04/08/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH IFB INTERNATIONAL FREIGHTBRIDGE VIỆT NAM |
0305335949 |
Lầu 9, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN Tam Phước, P. Tam Phước, TP Đồng Nai đến Cảng Phú Hữu, P. Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,200,000 |
2,400,000 |
8 |
192,000 |
2,592,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000573-UVT0IW8I5L5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000573 |
0
/
4,600,000
|
04/08/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC QUÂN KHÔI |
0317731665 |
61/12/29/17A, Tổ 3, Khu phố 2, Đường TX 33, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
SƠN DẦU TILAC 20L |
None |
|
Thùng |
2.00 |
2,129,630 |
4,259,260 |
8 |
340,741 |
4,600,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000572-TVQK432D3U6-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000572 |
0
/
2,484,000
|
01/08/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SAIGON ACCESS |
0313551774 |
Khu dịch vụ số 05 tầng 6 tháp R1 Cao Ốc Everrich, số 968 đường Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,150,000 |
1,150,000 |
8.00 |
92,000 |
2,484,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000572-TVQK432D3U6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000572 |
|
01/08/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SAIGON ACCESS |
0313551774 |
Khu dịch vụ số 05 tầng 6 tháp R1 Cao Ốc Everrich, số 968 đường Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,150,000 |
1,150,000 |
8.00 |
92,000 |
| | |
|
C26TAA-00000571-YVP7TVSZIY1-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000571 |
0
/
6,804,000
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
820,000 |
1,640,000 |
8.00 |
131,200 |
6,804,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000571-YVP7TVSZIY1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000571 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
870,000 |
870,000 |
8.00 |
69,600 |
| | |
|
C26TAA-00000571-YVP7TVSZIY1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000571 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,170,000 |
1,170,000 |
8.00 |
93,600 |
| | |
|
C26TAA-00000571-YVP7TVSZIY1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000571 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
870,000 |
870,000 |
8.00 |
69,600 |
| | |
|
C26TAA-00000571-YVP7TVSZIY1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000571 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,750,000 |
1,750,000 |
8.00 |
140,000 |
| | |
|
C26TAA-00000570-VVOVX8VHP44-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000570 |
0
/
27,475,191
|
31/07/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG PHÚ HỮU, P. LONG TRƯỜNG đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
6.00 |
713,333 |
4,279,998 |
8.00 |
342,400 |
27,475,191 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000570-VVOVX8VHP44-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000570 |
|
31/07/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
6.00 |
833,333 |
4,999,998 |
8.00 |
400,000 |
| | |
|
C26TAA-00000570-VVOVX8VHP44-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000570 |
|
31/07/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
6.00 |
833,333 |
4,999,998 |
8.00 |
400,000 |
| | |
|
C26TAA-00000570-VVOVX8VHP44-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000570 |
|
31/07/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG PHÚ HỮU, P. LONG TRƯỜNG đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
6.00 |
630,000 |
3,780,000 |
8.00 |
302,400 |
| | |
|
C26TAA-00000570-VVOVX8VHP44-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000570 |
|
31/07/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG PHÚ HỮU, P. LONG TRƯỜNG đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
6.00 |
630,000 |
3,780,000 |
8.00 |
302,400 |
| | |
|
C26TAA-00000570-VVOVX8VHP44-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000570 |
|
31/07/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
6.00 |
600,000 |
3,600,000 |
8.00 |
288,000 |
| | |
|
C26TAA-00000569-KVNKY6V8OWF-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000569 |
0
/
3,564,000
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. THỚI HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8.00 |
128,000 |
3,564,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000569-KVNKY6V8OWF-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000569 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. THỚI HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,700,000 |
1,700,000 |
8.00 |
136,000 |
| | |
|
C26TAA-00000568-KVNQ73AGJXF-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000568 |
0
/
3,564,000
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
0317911153 |
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
3,564,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000568-KVNQ73AGJXF-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000568 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
0317911153 |
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000568-KVNQ73AGJXF-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000568 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
0317911153 |
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000568-KVNQ73AGJXF-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000568 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
0317911153 |
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000568-KVNQ73AGJXF-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000568 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
0317911153 |
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000568-KVNQ73AGJXF-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000568 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
0317911153 |
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000567-VVNQYCSPWD4-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000567 |
7,128,000
/
7,128,000
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS và KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
7,128,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000567-VVNQYCSPWD4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000567 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ ĐỨC HÒA, TÂY NINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000567-VVNQYCSPWD4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000567 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC và KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000567-VVNQYCSPWD4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000567 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000567-VVNQYCSPWD4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000567 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000567-VVNQYCSPWD4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000567 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG SP ITC, P. LONG TRƯỜNG đến P. TÂN ĐỊNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000567-VVNQYCSPWD4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000567 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000567-VVNQYCSPWD4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000567 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000567-VVNQYCSPWD4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000567 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS và KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |