| Tổng cộng/ trang |
73,821,240
|
|
| Tổng cộng |
1,565,957,616
|
|
|
C26TAA-00000198-UREQ5H7P665-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000198 |
0
/
977,400
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THIÊN PHÚ THÀNH |
0304757169 |
414/12/8 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
Jotun bột trét CC nội thất (ĐL) 40KG |
None |
|
Bao |
2.00 |
240,000 |
480,000 |
8.00 |
38,400 |
977,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000198-UREQ5H7P665-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000198 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THIÊN PHÚ THÀNH |
0304757169 |
414/12/8 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng - 400g |
None |
|
Lon |
2.00 |
55,221 |
110,442 |
8.00 |
8,835 |
| | |
|
C26TAA-00000198-UREQ5H7P665-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000198 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THIÊN PHÚ THÀNH |
0304757169 |
414/12/8 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
Keo dán gạch Sika Tilebond GP - 25kg / 1Bao |
None |
|
Bao |
2.00 |
157,279 |
314,558 |
8.00 |
25,165 |
| | |
|
C26TAA-00000197-RREQ1FIU088-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000197 |
0
/
972,000
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. LÁI THIÊU, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 (Xe 2 tấn) |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
972,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
0
/
20,723,040
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
920,000 |
920,000 |
8.00 |
73,600 |
20,723,040 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ AN PHƯỚC, ĐỒNG NAI đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
860,000 |
860,000 |
8.00 |
68,800 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,660,000 |
1,660,000 |
8.00 |
132,800 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,120,000 |
1,120,000 |
8.00 |
89,600 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,169,000 |
1,169,000 |
8.00 |
93,520 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,069,000 |
1,069,000 |
8.00 |
85,520 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,790,000 |
1,790,000 |
8.00 |
143,200 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,820,000 |
1,820,000 |
8.00 |
145,600 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN LONG THÀNH, XÃ AN PHƯỚC, ĐỒNG NAI đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C91963 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,085,000 |
1,085,000 |
8.00 |
86,800 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,920,000 |
1,920,000 |
8.00 |
153,600 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,920,000 |
1,920,000 |
8.00 |
153,600 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,150,000 |
1,150,000 |
8.00 |
92,000 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,305,000 |
1,305,000 |
8.00 |
104,400 |
| | |
|
C26TAA-00000195-SRD295R9ZH7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000195 |
0
/
950,400
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. ĐÔNG HƯNG THUẬN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
880,000 |
880,000 |
8 |
70,400 |
950,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000194-YREB9AVZ5V1-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000194 |
0
/
3,348,000
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
3,348,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000194-YREB9AVZ5V1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000194 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000194-YREB9AVZ5V1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000194 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000194-YREB9AVZ5V1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000194 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TĂNG NHƠN PHÚ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000193-SREDSDWBTG7-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000193 |
0
/
12,150,000
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
12,150,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000193-SREDSDWBTG7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000193 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ THỦ THỪA, TÂY NINH đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,800,000 |
1,800,000 |
8.00 |
144,000 |
| | |
|
C26TAA-00000193-SREDSDWBTG7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000193 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51C60269 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8.00 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000193-SREDSDWBTG7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000193 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000193-SREDSDWBTG7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000193 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000193-SREDSDWBTG7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000193 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000193-SREDSDWBTG7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000193 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TAM BÌNH đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
720,000 |
720,000 |
8.00 |
57,600 |
| | |
|
C26TAA-00000193-SREDSDWBTG7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000193 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
820,000 |
820,000 |
8.00 |
65,600 |
| | |
|
C26TAA-00000193-SREDSDWBTG7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000193 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TĂNG NHƠN PHÚ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,370,000 |
1,370,000 |
8.00 |
109,600 |
| | |
|
C26TAA-00000193-SREDSDWBTG7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000193 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
870,000 |
870,000 |
8.00 |
69,600 |
| | |
|
C26TAA-00000193-SREDSDWBTG7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000193 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
870,000 |
870,000 |
8.00 |
69,600 |
| | |
|
C26TAA-00000192-MRECKLRUDDD-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000192 |
0
/
3,477,600
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
3,477,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000192-MRECKLRUDDD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000192 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
970,000 |
970,000 |
8.00 |
77,600 |
| | |
|
C26TAA-00000192-MRECKLRUDDD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000192 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN LONG THÀNH, XÃ AN PHƯỚC, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,450,000 |
1,450,000 |
8.00 |
116,000 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
0
/
14,871,600
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG NGUYÊN đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,700,000 |
1,700,000 |
8.00 |
136,000 |
14,871,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D28702; 50H42629 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
750,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG NGUYÊN đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H80407 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,400,000 |
2,400,000 |
8.00 |
192,000 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ XUÂN HÒA, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,920,000 |
1,920,000 |
8.00 |
153,600 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂY NAM đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến XÃ CỦ CHI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN PHÚ và P. TÂN HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÀ ĐIỂM đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
900,000 |
1,800,000 |
8.00 |
144,000 |
| | |
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
0
/
12,852,000
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. CHÁNH PHÚ HÒA và XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,250,000 |
2,250,000 |
8.00 |
180,000 |
12,852,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. BÌNH PHÚ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. CHÁNH PHÚ HÒA và XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,250,000 |
2,250,000 |
8.00 |
180,000 |
| | |
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. CHÁNH PHÚ HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH PHÚ đến P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8.00 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H15625 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. BÌNH PHÚ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000189-ORDB98C4NEB-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000189 |
0
/
3,499,200
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 04.03.2026 từ P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
3,499,200 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000189-ORDB98C4NEB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000189 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 17.03.2026 từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
650,000 |
650,000 |
8.00 |
52,000 |
| | |
|
C26TAA-00000189-ORDB98C4NEB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000189 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 17.03.2026 từ P. AN KHÁNH đến P. ĐÔNG HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
840,000 |
840,000 |
8.00 |
67,200 |
| | |
|
C26TAA-00000189-ORDB98C4NEB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000189 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 24.03.2026 từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |