| Tổng cộng/ trang |
43,696,600
|
|
| Tổng cộng |
1,565,957,616
|
|
|
C26TAA-00000188-PRDDCLIF0LA-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000188 |
0
/
712,600
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH FOBEWO |
0316568818 |
57/55/1B Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
Sơn nội thất Jotun Jotaplast Trắng 5L |
None |
|
Lon |
1.00 |
260,000 |
260,000 |
8.00 |
20,800 |
712,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000188-PRDDCLIF0LA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000188 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH FOBEWO |
0316568818 |
57/55/1B Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Vàng Cam - 3kg |
None |
|
Bình |
1.00 |
341,897 |
341,897 |
8.00 |
27,352 |
| | |
|
C26TAA-00000188-PRDDCLIF0LA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000188 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH FOBEWO |
0316568818 |
57/55/1B Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
CỌ LĂN DECOR LINE 2 SỌC XANH 150MM TRỤC ĐƠN |
None |
|
Cây |
4.00 |
12,280 |
49,120 |
8.00 |
3,930 |
| | |
|
C26TAA-00000188-PRDDCLIF0LA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000188 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH FOBEWO |
0316568818 |
57/55/1B Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 1/2" |
None |
|
Cây |
4.00 |
2,200 |
8,800 |
8.00 |
704 |
| | |
|
C26TAA-00000187-QRDBULPX7U9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000187 |
0
/
3,456,000
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TĂNG NHƠN PHÚ đến KCX TÂN THUẬN, P. TÂN THUẬN. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,460,000 |
1,460,000 |
8.00 |
116,800 |
3,456,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000187-QRDBULPX7U9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000187 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH đến P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
940,000 |
940,000 |
8.00 |
75,200 |
| | |
|
C26TAA-00000187-QRDBULPX7U9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000187 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ ICD TÂN CẢNG LONG BÌNH, P. LONG BÌNH đến KCX LONG BÌNH, P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000186-RRD1OFTW7G8-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000186 |
0
/
5,162,400
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ VEC |
0314224089 |
24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Phí vận chuyển nội địa ngày 24/03/2026 P. TÂY NAM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
3,250,000 |
3,250,000 |
8.00 |
260,000 |
5,162,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000186-RRD1OFTW7G8-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000186 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ VEC |
0314224089 |
24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Phí vận chuyển nội địa ngày 24/03/2026 P. TÂY NAM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,530,000 |
1,530,000 |
8.00 |
122,400 |
| | |
|
C26TAA-00000185-TRDBH3FCSQ6-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000185 |
0
/
7,570,800
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI đến ĐƯỜNG SỐ 10, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
770,000 |
1,540,000 |
8.00 |
123,200 |
7,570,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000185-TRDBH3FCSQ6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000185 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,060,000 |
1,060,000 |
8.00 |
84,800 |
| | |
|
C26TAA-00000185-TRDBH3FCSQ6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000185 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,060,000 |
1,060,000 |
8.00 |
84,800 |
| | |
|
C26TAA-00000185-TRDBH3FCSQ6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000185 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. DĨ AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,050,000 |
2,100,000 |
8.00 |
168,000 |
| | |
|
C26TAA-00000185-TRDBH3FCSQ6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000185 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ PHÚ HÒA ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
0
/
15,012,000
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN LẠC đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
650,000 |
650,000 |
8.00 |
52,000 |
15,012,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TÂN THỚI HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
650,000 |
650,000 |
8.00 |
52,000 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ MỸ HẠNH, TÂY NINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến P. TÂN THỚI HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 60C63425 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
4,320,000 |
4,320,000 |
8.00 |
345,600 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến P. TÂN THỚI HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,460,000 |
1,460,000 |
8.00 |
116,800 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến P. PHƯỚC TÂN, ĐỒNG NAI. Số xe 51D09562 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
3,000,000 |
3,000,000 |
8.00 |
240,000 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TRẢNG DÀI, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. TÂN THỚI HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
780,000 |
780,000 |
8.00 |
62,400 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN PHÚ đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
990,000 |
990,000 |
8.00 |
79,200 |
| | |
|
C26TAA-00000183-URD7P2L82K5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000183 |
0
/
842,400
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. HÒA HƯNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 (Xe 2 tấn) |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
780,000 |
780,000 |
8 |
62,400 |
842,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000182-NRD7OG3CF0C-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000182 |
0
/
1,015,200
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỢP TÁC VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC KHÁNH LINH |
0305715884 |
Số 433/10 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
CỌ MÀU 1''1/2'' |
None |
|
Cây |
5.00 |
12,300 |
61,500 |
8.00 |
4,920 |
1,015,200 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000182-NRD7OG3CF0C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000182 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỢP TÁC VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC KHÁNH LINH |
0305715884 |
Số 433/10 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
Cọ lăn chỉ mini Việt Mỹ 6cm |
None |
|
Cây |
5.00 |
4,700 |
23,500 |
8.00 |
1,880 |
| | |
|
C26TAA-00000182-NRD7OG3CF0C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000182 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỢP TÁC VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC KHÁNH LINH |
0305715884 |
Số 433/10 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
Sơn phủ 2k đa dụng SOMIC màu chuẩn - A( 800g) |
None |
|
Lon |
4.00 |
118,000 |
472,000 |
8.00 |
37,760 |
| | |
|
C26TAA-00000182-NRD7OG3CF0C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000182 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỢP TÁC VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC KHÁNH LINH |
0305715884 |
Số 433/10 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng - 800g |
None |
|
Hộp |
3.00 |
109,000 |
327,000 |
8.00 |
26,160 |
| | |
|
C26TAA-00000182-NRD7OG3CF0C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000182 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỢP TÁC VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC KHÁNH LINH |
0305715884 |
Số 433/10 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng - 400g |
None |
|
Lon |
1.00 |
56,000 |
56,000 |
8.00 |
4,480 |
| | |
|
C26TAA-00000181-RRCV4NBXCM8-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000181 |
0
/
4,644,000
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN HÀNG HẢI QUỐC TẾ INFINITE |
0316566698 |
110 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN THỐT NỐT, P. THỐT NỐT, TP CẦN THƠ. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,900,000 |
2,900,000 |
8.00 |
232,000 |
4,644,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000181-RRCV4NBXCM8-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000181 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN HÀNG HẢI QUỐC TẾ INFINITE |
0316566698 |
110 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH MỸ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000180-RRCV9TT9048-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000180 |
2,700,000
/
2,700,000
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN HUỆ |
0312038182 |
19/9D Ấp 9, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TAM PHƯỚC, ĐỒNG NAI đến XÃ PHƯỚC VINH, TÂY NINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,500,000 |
2,500,000 |
8 |
200,000 |
2,700,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000179-WRCTP4JGDB3-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000179 |
2,581,200
/
2,581,200
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. THỚI AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
2,581,200 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000179-WRCTP4JGDB3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000179 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. THỚI AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,290,000 |
1,290,000 |
8.00 |
103,200 |
| | |