| Tổng cộng/ trang |
36,417,600
|
|
| Tổng cộng |
1,565,957,616
|
|
|
C26TAA-00000178-URAVEWTR495-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000178 |
0
/
2,268,000
|
29/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TM VINA |
0314177897 |
Tầng 09, Tòa nhà Thiên Phước 1, 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN MỸ PHƯỚC 2, P. BẾN CÁT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H72194 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
2,268,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000178-URAVEWTR495-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000178 |
|
29/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TM VINA |
0314177897 |
Tầng 09, Tòa nhà Thiên Phước 1, 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN MỸ PHƯỚC 2, P. BẾN CÁT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H33641 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000177-RRAS2617ZN8-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000177 |
0
/
4,860,000
|
29/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THỚI AN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269; 51C40454 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
2,250,000 |
4,500,000 |
8 |
360,000 |
4,860,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000176-URARYNMA4Q5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000176 |
0
/
3,348,000
|
29/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ PHƯỚC 2, P. BẾN CÁT đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,550,000 |
3,100,000 |
8 |
248,000 |
3,348,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000175-YRARHVAFET1-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000175 |
0
/
6,620,400
|
29/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MINH HƯNG, P. MINH HƯNG, ĐỒNG NAI đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
3,850,000 |
3,850,000 |
8.00 |
308,000 |
6,620,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000175-YRARHVAFET1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000175 |
|
29/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MINH HƯNG, P. MINH HƯNG, ĐỒNG NAI đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,280,000 |
2,280,000 |
8.00 |
182,400 |
| | |
|
C26TAA-00000174-RRARDDYGM78-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000174 |
0
/
4,719,600
|
29/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ PHƯỚC 2, P. BẾN CÁT đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H80407 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,860,000 |
2,860,000 |
8.00 |
228,800 |
4,719,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000174-RRARDDYGM78-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000174 |
|
29/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ PHƯỚC 2, P. BẾN CÁT đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,510,000 |
1,510,000 |
8.00 |
120,800 |
| | |
|
C26TAA-00000173-WRAWNY1UEW3-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000173 |
2,376,000
/
2,376,000
|
28/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Giao Nhận Phong Vân |
0312753760 |
Số 20/16 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN ĐÔNG NAM, P. BÌNH MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 50H33641 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,100,000 |
2,200,000 |
8 |
176,000 |
2,376,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000172-URAVL6HXBM5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000172 |
0
/
6,220,800
|
28/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
912,000 |
912,000 |
8.00 |
72,960 |
6,220,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000172-URAVL6HXBM5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000172 |
|
28/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. HỐ NAI đến XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
456,000 |
456,000 |
8.00 |
36,480 |
| | |
|
C26TAA-00000172-URAVL6HXBM5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000172 |
|
28/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
912,000 |
912,000 |
8.00 |
72,960 |
| | |
|
C26TAA-00000172-URAVL6HXBM5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000172 |
|
28/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. HỐ NAI đến XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
456,000 |
456,000 |
8.00 |
36,480 |
| | |
|
C26TAA-00000172-URAVL6HXBM5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000172 |
|
28/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,008,000 |
1,008,000 |
8.00 |
80,640 |
| | |
|
C26TAA-00000172-URAVL6HXBM5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000172 |
|
28/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. HỐ NAI đến XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
504,000 |
504,000 |
8.00 |
40,320 |
| | |
|
C26TAA-00000172-URAVL6HXBM5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000172 |
|
28/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến XÃ MỸ HẠNH, TÂY NINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,512,000 |
1,512,000 |
8.00 |
120,960 |
| | |
|
C26TAA-00000171-WRASDC4RQ43-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000171 |
2,106,000
/
2,106,000
|
28/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HƯNG HÒA đến P. TÂY THẠNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
2,106,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000171-WRASDC4RQ43-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000171 |
|
28/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂN THỚI HIỆP đến P. LINH XUÂN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000171-WRASDC4RQ43-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000171 |
|
28/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂN THỚI HIỆP đến XÃ ĐÔNG THẠNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000170-YRAR7N84UV1-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000170 |
810,000
/
810,000
|
28/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN PHÚ ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8 |
60,000 |
810,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000169-UR9QSWACXL5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000169 |
0
/
3,088,800
|
28/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT RENZE |
3600852146 |
Khu công nghiệp Nhơn Trạch 5, Xã Nhơn Trạch,Tỉnh Đồng Nai,Việt Nam |
Tờ rơi Vtex |
None |
|
Tờ |
500.00 |
3,800 |
1,900,000 |
8.00 |
152,000 |
3,088,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000169-UR9QSWACXL5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000169 |
|
28/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT RENZE |
3600852146 |
Khu công nghiệp Nhơn Trạch 5, Xã Nhơn Trạch,Tỉnh Đồng Nai,Việt Nam |
Giấy nhiệt |
None |
|
Cuộn |
100.00 |
9,600 |
960,000 |
8.00 |
76,800 |
| | |