| Tổng cộng/ trang |
36,336,000
|
|
| Tổng cộng |
1,565,957,616
|
|
|
C26TAA-00000127-SQETAOVCU67-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000127 |
0
/
1,944,000
|
02/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. HÒA HƯNG. Số xe 51C98568 (Xe 2 tấn); 51D40110 (Xe 2 tấn); 51D42848 (Xe 2 tấn) |
None |
|
Chuyến |
3.00 |
600,000 |
1,800,000 |
8 |
144,000 |
1,944,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000126-RQEDH2YUP58-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000126 |
0
/
2,254,000
|
02/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THIÊN TRÀ |
0317793862 |
Số 79/9/10, Đường Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn nội thất Jotun Jotaplast Trắng 17L |
None |
|
Thùng |
1.00 |
740,741 |
740,741 |
8.00 |
59,259 |
2,254,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000126-RQEDH2YUP58-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000126 |
|
02/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THIÊN TRÀ |
0317793862 |
Số 79/9/10, Đường Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ LĂN DECOR LINE 2 SỌC XANH 230MM TRỤC LỒNG |
None |
|
Cây |
3.00 |
21,000 |
63,000 |
8.00 |
5,040 |
| | |
|
C26TAA-00000126-RQEDH2YUP58-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000126 |
|
02/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THIÊN TRÀ |
0317793862 |
Số 79/9/10, Đường Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ MÀU 3" |
None |
|
Cây |
2.00 |
22,000 |
44,000 |
8.00 |
3,520 |
| | |
|
C26TAA-00000126-RQEDH2YUP58-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000126 |
|
02/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THIÊN TRÀ |
0317793862 |
Số 79/9/10, Đường Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn công nghiệp epoxy KOVA KL5 Tường kháng khuẩn |
None |
|
S/5kg |
1.00 |
1,222,222 |
1,222,222 |
8.00 |
97,778 |
| | |
|
C26TAA-00000126-RQEDH2YUP58-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000126 |
|
02/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THIÊN TRÀ |
0317793862 |
Số 79/9/10, Đường Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cọ lăn chỉ mini Việt Mỹ 6cm |
None |
|
Cây |
2.00 |
8,537 |
17,074 |
8.00 |
1,366 |
| | |
|
C26TAA-00000125-TQEDGMJ73U6-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000125 |
0
/
170,000
|
02/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHONG CÁCH XANH |
0319082261 |
Số 29, Đường Lý Phục Man, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
Sơn dầu cho gỗ và kim loại MAXILITE - A360 0.75L |
None |
|
Lon |
1.00 |
157,407 |
157,407 |
8 |
12,593 |
170,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000124-PQC3T7HGSJA-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000124 |
0
/
2,808,000
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
2,808,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000124-PQC3T7HGSJA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000124 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000124-PQC3T7HGSJA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000124 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000123-QQC3QEFSZK9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000123 |
0
/
3,726,000
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
3,726,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000123-QQC3QEFSZK9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000123 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. AN PHÚ ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000123-QQC3QEFSZK9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000123 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
850,000 |
1,700,000 |
8.00 |
136,000 |
| | |
|
C26TAA-00000122-TQC4VN3NSE6-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000122 |
0
/
4,104,000
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
4,104,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000122-TQC4VN3NSE6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000122 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000122-TQC4VN3NSE6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000122 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN AMATA, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
700,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000122-TQC4VN3NSE6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000122 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ LONG THÀNH, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000121-SQC4JPF17W7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000121 |
9,325,138
/
3,456,000
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TRUNG MỸ TÂY, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,850,000 |
1,850,000 |
8.00 |
148,000 |
3,456,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000121-SQC4JPF17W7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000121 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,350,000 |
1,350,000 |
8.00 |
108,000 |
| | |
|
C26TAA-00000120-KQC4ETBQY3F-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000120 |
9,325,138
/
3,834,000
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51D15629; 50H33469 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
700,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
3,834,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000120-KQC4ETBQY3F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000120 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TRUNG MỸ TÂY đến ICD TRANSIMEX, P. TRƯỜNG THỌ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000120-KQC4ETBQY3F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000120 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000120-KQC4ETBQY3F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000120 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000119-SQC4BH2K4Z7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000119 |
12,420,000
/
12,420,000
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LÁI THIÊU đến KHO DHL, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
12,420,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000119-SQC4BH2K4Z7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000119 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN PHÚ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000119-SQC4BH2K4Z7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000119 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THUẬN GIAO đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000119-SQC4BH2K4Z7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000119 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ HƯNG THUẬN, TÂY NINH đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| | |
|
C26TAA-00000119-SQC4BH2K4Z7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000119 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BẮC TÂN UYÊN đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000119-SQC4BH2K4Z7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000119 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN BÀU XÉO, XÃ AN VIỄN, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000119-SQC4BH2K4Z7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000119 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. VĨNH TÂN đến KHO TBS TÂN VẠN, P. ĐÔNG HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269; 51C40454 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
2,200,000 |
4,400,000 |
8.00 |
352,000 |
| | |
|
C26TAA-00000119-SQC4BH2K4Z7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000119 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. LÁI THIÊU, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000118-WQC41Z6BHF3-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000118 |
0
/
1,620,000
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀU BÀNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8 |
120,000 |
1,620,000 |
|
✏️
|