| Tổng cộng/ trang |
37,474,920
|
|
| Tổng cộng |
1,565,957,616
|
|
|
C26TAA-00000117-TQC3XXTPHU6-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000117 |
864,000
/
864,000
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. HỐ NAI đến XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8 |
64,000 |
864,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000116-MQC3C50FNQD-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000116 |
10,746,000
/
10,746,000
|
28/02/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
10,746,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000116-MQC3C50FNQD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000116 |
|
28/02/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến XÃ AN PHƯỚC, ĐỒNG NAI. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000116-MQC3C50FNQD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000116 |
|
28/02/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
| | |
|
C26TAA-00000116-MQC3C50FNQD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000116 |
|
28/02/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000116-MQC3C50FNQD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000116 |
|
28/02/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000116-MQC3C50FNQD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000116 |
|
28/02/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THỚI HÒA đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. . Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000116-MQC3C50FNQD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000116 |
|
28/02/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ AN PHƯỚC, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000116-MQC3C50FNQD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000116 |
|
28/02/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TĂNG NHƠN PHÚ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
650,000 |
650,000 |
8.00 |
52,000 |
| | |
|
C26TAA-00000116-MQC3C50FNQD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000116 |
|
28/02/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8.00 |
76,000 |
| | |
|
C26TAA-00000116-MQC3C50FNQD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000116 |
|
28/02/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000115-PQC31IPJ4WA-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000115 |
0
/
3,726,000
|
28/02/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
3,726,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000115-PQC31IPJ4WA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000115 |
|
28/02/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000115-PQC31IPJ4WA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000115 |
|
28/02/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000114-SQBA9LCIPZ7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000114 |
0
/
5,184,000
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. BÌNH PHÚ và XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
5,184,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000114-SQBA9LCIPZ7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000114 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. CHÁNH PHÚ HÒA và XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,250,000 |
2,250,000 |
8.00 |
180,000 |
| | |
|
C26TAA-00000114-SQBA9LCIPZ7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000114 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000113-UQAZ7KV2JT5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000113 |
4,752,000
/
4,752,000
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. THỚI AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
4,752,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000113-UQAZ7KV2JT5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000113 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. THỚI AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000113-UQAZ7KV2JT5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000113 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. THỚI AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000113-UQAZ7KV2JT5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000113 |
|
28/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. THỚI AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000112-YQB3MGCRJA1-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000112 |
0
/
3,456,000
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG TRƯỜNG đến P. TÂN ĐỊNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
3,456,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000112-YQB3MGCRJA1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000112 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000112-YQB3MGCRJA1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000112 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000112-YQB3MGCRJA1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000112 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000112-YQB3MGCRJA1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000112 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000111-WQB38VQENV3-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000111 |
4,752,000
/
4,752,000
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 02.02.2026 từ P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
4,752,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000111-WQB38VQENV3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000111 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 10.02.2026 từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH và P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| | |
|
C26TAA-00000111-WQB38VQENV3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000111 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 11.02.2026 từ P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
| | |
|
C26TAA-00000111-WQB38VQENV3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000111 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 26.02.2026 từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH và P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| | |
|
C26TAA-00000110-SQAYXI54XL7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000110 |
0
/
540,000
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
0317911153 |
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
500,000 |
500,000 |
8 |
40,000 |
540,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000109-NQAXZOXO5SC-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000109 |
2,959,200
/
756,000
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH INTERSLOG & FORWARDING |
0318825958 |
Số 60, Đường N3B, Khu đô thị The Global City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến P. LONG HƯNG, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8 |
56,000 |
756,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000108-VQAY2BH7B94-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000108 |
2,698,920
/
2,698,920
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ VEC |
0314224089 |
24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Phí vận chuyển nội địa ngày 24/02/2026 P. TÂY NAM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D40110; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
3.00 |
833,000 |
2,499,000 |
8 |
199,920 |
2,698,920 |
|
✏️
|