| Tổng cộng/ trang |
18,914,800
|
|
| Tổng cộng |
1,565,957,616
|
|
|
C26TAA-00000107-UQAV6FGC9G5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000107 |
2,916,000
/
2,916,000
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN HÀNG HẢI QUỐC TẾ INFINITE |
0316566698 |
110 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. RẠCH DỪA đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,700,000 |
1,700,000 |
8.00 |
136,000 |
2,916,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000107-UQAV6FGC9G5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000107 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN HÀNG HẢI QUỐC TẾ INFINITE |
0316566698 |
110 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. BÌNH TIÊN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000106-PQAVO7ETD2A-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000106 |
3,942,000
/
972,000
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THUẬN GIAO đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
972,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000105-VQAV63Y3IX4-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000105 |
0
/
388,800
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN GẠO NÂU PRODUCTION HOUSE |
0318027638 |
Số 436A/71 đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cọ lăn Việt Mỹ 3 màu 9in |
None |
|
Cây |
3.00 |
16,000 |
48,000 |
8.00 |
3,840 |
388,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000105-VQAV63Y3IX4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000105 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN GẠO NÂU PRODUCTION HOUSE |
0318027638 |
Số 436A/71 đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn lót nội thất MAXILITE từ Dulux - ME4 5L |
None |
|
Thùng |
1.00 |
290,000 |
290,000 |
8.00 |
23,200 |
| | |
|
C26TAA-00000105-VQAV63Y3IX4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000105 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN GẠO NÂU PRODUCTION HOUSE |
0318027638 |
Số 436A/71 đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ MÀU 3" |
None |
|
Cây |
1.00 |
22,000 |
22,000 |
8.00 |
1,760 |
| | |
|
C26TAA-00000104-OQATH6UGNPB-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000104 |
2,862,000
/
2,862,000
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH đến P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
2,862,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000104-OQATH6UGNPB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000104 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000104-OQATH6UGNPB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000104 |
|
27/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TĂNG NHƠN PHÚ đến KCX TÂN THUẬN, P. TÂN THUẬN. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000103-PQ9SA1SWZ4A-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000103 |
3,942,000
/
1,890,000
|
26/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. CHÁNH PHÚ HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,750,000 |
1,750,000 |
8 |
140,000 |
1,890,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000102-QQ9RYVMQDD9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000102 |
3,942,000
/
1,080,000
|
26/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. CHÁNH PHÚ HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8 |
80,000 |
1,080,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000101-YQ9MWUYALJ1-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000101 |
1,799,000
/
1,799,000
|
26/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. BÌNH ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
1,799,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000101-YQ9MWUYALJ1-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000101 |
|
26/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái ,Phường Cát lái, Tp. Hồ Chí Minh đến Phường Tân Khánh,Tp.Hồ Chí Minh -Số xe : 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
10.00 |
85,000 |
| | |
|
C26TAA-00000100-WQ8DMIF4QH3-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000100 |
0
/
1,800,000
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Bệnh Viện Quân Y 7A |
0309474559 |
466 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn xịt ATM thường |
None |
|
Lon |
10.00 |
23,800 |
238,000 |
8.00 |
19,040 |
1,800,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000100-WQ8DMIF4QH3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000100 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Bệnh Viện Quân Y 7A |
0309474559 |
466 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Đỏ Nâu - 2,8Kg |
None |
|
Bình |
3.00 |
338,000 |
1,014,000 |
8.00 |
81,120 |
| | |
|
C26TAA-00000100-WQ8DMIF4QH3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000100 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Bệnh Viện Quân Y 7A |
0309474559 |
466 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Hòa Bình Lợt - 400g |
None |
|
Lon |
3.00 |
50,500 |
151,500 |
8.00 |
12,120 |
| | |
|
C26TAA-00000100-WQ8DMIF4QH3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000100 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Bệnh Viện Quân Y 7A |
0309474559 |
466 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Vàng - 400g |
None |
|
Lon |
2.00 |
51,500 |
103,000 |
8.00 |
8,240 |
| | |
|
C26TAA-00000100-WQ8DMIF4QH3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000100 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Bệnh Viện Quân Y 7A |
0309474559 |
466 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng - 400g |
None |
|
Lon |
2.00 |
51,083 |
102,166 |
8.00 |
8,173 |
| | |
|
C26TAA-00000100-WQ8DMIF4QH3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000100 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Bệnh Viện Quân Y 7A |
0309474559 |
466 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 1" |
None |
|
Cây |
10.00 |
2,200 |
22,000 |
8.00 |
1,760 |
| | |
|
C26TAA-00000100-WQ8DMIF4QH3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000100 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Bệnh Viện Quân Y 7A |
0309474559 |
466 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cọ lăn chỉ mini Việt Mỹ 6cm |
None |
|
Cây |
12.00 |
3,000 |
36,000 |
8.00 |
2,880 |
| | |
|
C26TAA-00000099-XQ8CVN9Q5J2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000099 |
0
/
455,000
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Vạn An |
0305369835 |
51/5 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP.HCM, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Yamaha Đậm - 400g |
None |
|
Lon |
1.00 |
52,096 |
52,096 |
8.00 |
4,168 |
455,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000099-XQ8CVN9Q5J2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000099 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Vạn An |
0305369835 |
51/5 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP.HCM, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xanh Ngọc - 400g |
None |
|
Lon |
1.00 |
52,000 |
52,000 |
8.00 |
4,160 |
| | |
|
C26TAA-00000099-XQ8CVN9Q5J2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000099 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Vạn An |
0305369835 |
51/5 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP.HCM, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Đỏ - 400g |
None |
|
Lon |
1.00 |
52,500 |
52,500 |
8.00 |
4,200 |
| | |
|
C26TAA-00000099-XQ8CVN9Q5J2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000099 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Vạn An |
0305369835 |
51/5 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP.HCM, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Đỏ - 400g |
None |
|
Lon |
1.00 |
52,500 |
52,500 |
8.00 |
4,200 |
| | |
|
C26TAA-00000099-XQ8CVN9Q5J2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000099 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Vạn An |
0305369835 |
51/5 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP.HCM, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Vàng - 400g |
None |
|
Lon |
2.00 |
52,500 |
105,000 |
8.00 |
8,400 |
| | |
|
C26TAA-00000099-XQ8CVN9Q5J2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000099 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Vạn An |
0305369835 |
51/5 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP.HCM, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám - 400g |
None |
|
Lon |
2.00 |
51,000 |
102,000 |
8.00 |
8,160 |
| | |
|
C26TAA-00000099-XQ8CVN9Q5J2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000099 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Vạn An |
0305369835 |
51/5 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP.HCM, Việt Nam |
Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 2" |
None |
|
cây |
1.00 |
5,200 |
5,200 |
8.00 |
416 |
| | |
|
C26TAA-00000098-LQ7HDOPD2VE-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000098 |
4,752,000
/
4,752,000
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
4,752,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000098-LQ7HDOPD2VE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000098 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. PHÚ THUẬN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000098-LQ7HDOPD2VE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000098 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. THỚI AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000098-LQ7HDOPD2VE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000098 |
|
25/02/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |