| Tổng cộng/ trang |
59,931,360
|
|
| Tổng cộng |
2,528,891,730
|
|
|
C26TAA-00000276-XSFJXMJ89C2-DC.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000276 |
23,947,920
/
777,600
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. HÒA HƯNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 (Xe 2 tấn) |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
720,000 |
720,000 |
8 |
57,600 |
777,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000275-WSFJFRDIU53-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000275 |
0
/
10,427,400
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
715,000 |
715,000 |
8 |
57,200 |
10,427,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000275-WSFJFRDIU53-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000275 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC và KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8 |
76,000 |
| | |
|
C26TAA-00000275-WSFJFRDIU53-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000275 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC và KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
910,000 |
910,000 |
8 |
72,800 |
| | |
|
C26TAA-00000275-WSFJFRDIU53-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000275 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC và KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
910,000 |
910,000 |
8 |
72,800 |
| | |
|
C26TAA-00000275-WSFJFRDIU53-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000275 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ NGHĨA THÀNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H80407 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
3,100,000 |
3,100,000 |
8 |
248,000 |
| | |
|
C26TAA-00000275-WSFJFRDIU53-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000275 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
710,000 |
710,000 |
8 |
56,800 |
| | |
|
C26TAA-00000275-WSFJFRDIU53-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000275 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. PHÚ THẠNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000275-WSFJFRDIU53-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000275 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000275-WSFJFRDIU53-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000275 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
660,000 |
660,000 |
8 |
52,800 |
| | |
|
C26TAA-00000274-OSFFP4IHF2B-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000274 |
1,576,800
/
1,576,800
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
0317911153 |
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
710,000 |
710,000 |
8 |
56,800 |
1,576,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000274-OSFFP4IHF2B-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000274 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
0317911153 |
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000273-TSF8GE9HSM6-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000273 |
0
/
11,577,600
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG PHÚ HỮU, P. LONG TRƯỜNG, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ ĐỨC LẬP, TÂY NINH. Số xe 51C60269 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,800,000 |
2,800,000 |
8 |
224,000 |
11,577,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000273-TSF8GE9HSM6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000273 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,040,000 |
1,040,000 |
8 |
83,200 |
| | |
|
C26TAA-00000273-TSF8GE9HSM6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000273 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,040,000 |
1,040,000 |
8 |
83,200 |
| | |
|
C26TAA-00000273-TSF8GE9HSM6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000273 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,240,000 |
1,240,000 |
8 |
99,200 |
| | |
|
C26TAA-00000273-TSF8GE9HSM6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000273 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
890,000 |
1,780,000 |
8 |
142,400 |
| | |
|
C26TAA-00000273-TSF8GE9HSM6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000273 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
940,000 |
940,000 |
8 |
75,200 |
| | |
|
C26TAA-00000273-TSF8GE9HSM6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000273 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
940,000 |
1,880,000 |
8 |
150,400 |
| | |
|
C26TAA-00000272-QSFN1TEU2V9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000272 |
3,807,000
/
972,000
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PEO |
0316996612 |
Số 30 Đường T8, Phường Tây Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến XÃ BÌNH HƯNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
972,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000271-NSFDNND0YQC-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000271 |
15,746,000
/
756,000
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG HƯNG, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8 |
56,000 |
756,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000270-KSFATETYP9F-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000270 |
5,364,360
/
5,364,360
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ ICD TÂN CẢNG LONG BÌNH, P. LONG BÌNH đến KCX LONG BÌNH, P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI. Số xe 51C98568; 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
800,000 |
1,600,000 |
8 |
128,000 |
5,364,360 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000270-KSFATETYP9F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000270 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TĂNG NHƠN PHÚ đến KCX TÂN THUẬN, P. TÂN THUẬN. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,532,000 |
1,532,000 |
8 |
122,560 |
| | |
|
C26TAA-00000270-KSFATETYP9F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000270 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂY NAM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,103,000 |
1,103,000 |
8 |
88,240 |
| | |
|
C26TAA-00000270-KSFATETYP9F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000270 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG SP ITC, P. LONG TRƯỜNG đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
732,000 |
732,000 |
8 |
58,560 |
| | |
|
C26TAA-00000268-PSF97K0XOQA-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000268 |
16,541,114
/
6,791,040
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
980,000 |
980,000 |
8 |
78,400 |
6,791,040 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000268-PSF97K0XOQA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000268 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TRUNG MỸ TÂY, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,136,000 |
2,272,000 |
8 |
181,760 |
| | |
|
C26TAA-00000268-PSF97K0XOQA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000268 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,088,000 |
1,088,000 |
8 |
87,040 |
| | |
|
C26TAA-00000268-PSF97K0XOQA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000268 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
974,000 |
974,000 |
8 |
77,920 |
| | |
|
C26TAA-00000268-PSF97K0XOQA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000268 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
974,000 |
974,000 |
8 |
77,920 |
| | |
|
C26TAA-00000267-WSF959ZN0A3-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000267 |
16,541,114
/
7,335,360
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
930,000 |
930,000 |
8 |
74,400 |
7,335,360 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000267-WSF959ZN0A3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000267 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TRUNG MỸ TÂY và P. TÂN THUẬN đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000267-WSF959ZN0A3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000267 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
988,000 |
988,000 |
8 |
79,040 |
| | |
|
C26TAA-00000267-WSF959ZN0A3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000267 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000267-WSF959ZN0A3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000267 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THỚI HÒA đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8 |
104,000 |
| | |
|
C26TAA-00000267-WSF959ZN0A3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000267 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
874,000 |
874,000 |
8 |
69,920 |
| | |
|
C26TAA-00000266-SSF8AT3M9G7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000266 |
30,402,000
/
14,353,200
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D42848; 50H15625; 51D28702; 50H33469; 51C14720 |
None |
|
Chuyến |
6.00 |
1,140,000 |
6,840,000 |
8 |
547,200 |
14,353,200 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000266-SSF8AT3M9G7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000266 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TÂN THUẬN, TP HỒ CHÍ MINH và XÃ ĐỨC LẬP, TÂY NINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000266-SSF8AT3M9G7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000266 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,200,000 |
2,400,000 |
8 |
192,000 |
| | |
|
C26TAA-00000266-SSF8AT3M9G7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000266 |
|
29/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H33469; 51C14720 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,225,000 |
2,450,000 |
8 |
196,000 |
| | |