| Tổng cộng/ trang |
34,971,000
|
|
| Tổng cộng |
1,565,957,616
|
|
|
C26TAA-00000047-NPFKY74KVDC-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000047 |
0
/
864,000
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS |
0318642908 |
3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8 |
64,000 |
864,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000046-PPFISXPTXVA-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000046 |
0
/
3,629,000
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ÂN SƠN |
0316326174 |
66/4 Nhật Tảo, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
SƠN NƯỚC NỘI THẤT MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT 17L |
None |
|
Thùng |
2.00 |
665,000 |
1,330,000 |
8.00 |
106,400 |
3,629,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000046-PPFISXPTXVA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000046 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ÂN SƠN |
0316326174 |
66/4 Nhật Tảo, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Lợt - 400g |
None |
|
Hộp |
2.00 |
50,500 |
101,000 |
8.00 |
8,080 |
| | |
|
C26TAA-00000046-PPFISXPTXVA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000046 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ÂN SƠN |
0316326174 |
66/4 Nhật Tảo, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ LĂN DECOR LINE 2 SỌC XANH 150MM TRỤC ĐƠN |
None |
|
Cây |
5.00 |
8,800 |
44,000 |
8.00 |
3,520 |
| | |
|
C26TAA-00000046-PPFISXPTXVA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000046 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ÂN SƠN |
0316326174 |
66/4 Nhật Tảo, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cọ lăn chỉ mini Việt Mỹ 6cm |
None |
|
Cây |
5.00 |
3,037 |
15,185 |
8.00 |
1,215 |
| | |
|
C26TAA-00000046-PPFISXPTXVA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000046 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ÂN SƠN |
0316326174 |
66/4 Nhật Tảo, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Đậm - 16kg |
None |
|
Thùng |
1.00 |
1,870,000 |
1,870,000 |
8.00 |
149,600 |
| | |
|
C26TAA-00000045-QPFFN1KM2I9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000045 |
4,482,000
/
4,482,000
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ ICD LONG BÌNH, P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến KCN CAO, P. TĂNG NHƠN PHÚ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
4,482,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000045-QPFFN1KM2I9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000045 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TĂNG NHƠN PHÚ đến KCX TÂN THUẬN, P. TÂN THUẬN. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| | |
|
C26TAA-00000045-QPFFN1KM2I9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000045 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. SÀI GÒN đến P. THỚI HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000045-QPFFN1KM2I9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000045 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH đến P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000044-MPDUYK05E2D-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000044 |
5,940,000
/
3,564,000
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
3,564,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000044-MPDUYK05E2D-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000044 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000044-MPDUYK05E2D-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000044 |
|
29/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000043-YPE7AV4T921-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000043 |
3,600,000
/
1,400,000
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MẮT KÍNH VIỆT |
0308058041 |
Lô Q9A, Đường Số 6, KCN Long Hậu MR, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Xã Cần Giuộc, Tây Ninh đi Kho SCSC, P. Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,296,296 |
1,296,296 |
8 |
103,704 |
1,400,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000042-UPE6TAR22J5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000042 |
9,828,000
/
9,828,000
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
9,828,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000042-UPE6TAR22J5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000042 |
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến XÃ ĐỨC HÒA, TÂY NINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000042-UPE6TAR22J5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000042 |
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000042-UPE6TAR22J5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000042 |
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ HÓC MÔN, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000042-UPE6TAR22J5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000042 |
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến XÃ ĐỨC HÒA, TÂY NINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000042-UPE6TAR22J5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000042 |
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến XÃ ĐỨC HÒA, TÂY NINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000042-UPE6TAR22J5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000042 |
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000042-UPE6TAR22J5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000042 |
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến XÃ ĐỨC HÒA, TÂY NINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000042-UPE6TAR22J5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000042 |
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000041-SPE66OGL7O7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000041 |
19,548,000
/
1,944,000
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. HÒA HƯNG. Số xe 51C98568 (Xe 2 tấn); 51D40110 (Xe 2 tấn); 51D15629 (Xe 1.5 tấn) |
None |
|
Chuyến |
3.00 |
600,000 |
1,800,000 |
8 |
144,000 |
1,944,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000040-VPE0280TWT4-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000040 |
918,000
/
918,000
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AN PHÚC THỊNH |
0314837991 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Xã Hậu Nghĩa, Tây Ninh đến Kho SCSC, P. Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8 |
68,000 |
918,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000039-PPCVOBYRYEA-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000039 |
3,348,000
/
3,348,000
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển hàng hóa từ Phường Tân Khánh,Tp.Hồ Chí Minh đến cảng Cát Lái ,Phường Cát lái, Tp. Hồ Chí Minh -Số xe : 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
3,348,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000039-PPCVOBYRYEA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000039 |
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển hàng hóa từ cảng Cát Lái ,Phường Cát lái, Tp. Hồ Chí Minh đến Phường Tân Khánh,Tp.Hồ Chí Minh-Số xe : 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000039-PPCVOBYRYEA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000039 |
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ ĐỨC HÒA, TÂY NINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000039-PPCVOBYRYEA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000039 |
|
28/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TÂN THỚI HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000038-SPD0PFVM2W7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000038 |
5,350,400
/
4,994,000
|
27/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT RENZE |
3600852146 |
Khu công nghiệp Nhơn Trạch 5, Xã Nhơn Trạch,Tỉnh Đồng Nai,Việt Nam |
Huy chương kim loại |
None |
|
Cái |
30.00 |
85,000 |
2,550,000 |
10.00 |
255,000 |
4,994,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000038-SPD0PFVM2W7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000038 |
|
27/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT RENZE |
3600852146 |
Khu công nghiệp Nhơn Trạch 5, Xã Nhơn Trạch,Tỉnh Đồng Nai,Việt Nam |
Cúp kim loại |
None |
|
Cái |
1.00 |
1,990,000 |
1,990,000 |
10.00 |
199,000 |
| | |