| Tổng cộng/ trang |
67,456,600
|
|
| Tổng cộng |
762,131,374
|
|
|
C26TAA-00000192-MRECKLRUDDD-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000192 |
0
/
3,477,600
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
3,477,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000192-MRECKLRUDDD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000192 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
970,000 |
970,000 |
8.00 |
77,600 |
| | |
|
C26TAA-00000192-MRECKLRUDDD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000192 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN LONG THÀNH, XÃ AN PHƯỚC, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,450,000 |
1,450,000 |
8.00 |
116,000 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
0
/
14,871,600
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG NGUYÊN đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,700,000 |
1,700,000 |
8.00 |
136,000 |
14,871,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D28702; 50H42629 |
Chuyến |
2.00 |
750,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG NGUYÊN đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H80407 |
Chuyến |
1.00 |
2,400,000 |
2,400,000 |
8.00 |
192,000 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ XUÂN HÒA, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,920,000 |
1,920,000 |
8.00 |
153,600 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂY NAM đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến XÃ CỦ CHI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN PHÚ và P. TÂN HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000191-PREB0TE823A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000191 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÀ ĐIỂM đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848 |
Chuyến |
2.00 |
900,000 |
1,800,000 |
8.00 |
144,000 |
| | |
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
0
/
12,852,000
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. CHÁNH PHÚ HÒA và XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
2,250,000 |
2,250,000 |
8.00 |
180,000 |
12,852,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. BÌNH PHÚ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. CHÁNH PHÚ HÒA và XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
2,250,000 |
2,250,000 |
8.00 |
180,000 |
| | |
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. CHÁNH PHÚ HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH PHÚ đến P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8.00 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H15625 |
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000190-VRE94WYLEF4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000190 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. BÌNH PHÚ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000189-ORDB98C4NEB-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000189 |
3,499,200
/
3,499,200
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 04.03.2026 từ P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
3,499,200 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000189-ORDB98C4NEB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000189 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 17.03.2026 từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
650,000 |
650,000 |
8.00 |
52,000 |
| | |
|
C26TAA-00000189-ORDB98C4NEB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000189 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 17.03.2026 từ P. AN KHÁNH đến P. ĐÔNG HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
840,000 |
840,000 |
8.00 |
67,200 |
| | |
|
C26TAA-00000189-ORDB98C4NEB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000189 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 24.03.2026 từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000188-PRDDCLIF0LA-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000188 |
0
/
712,600
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH FOBEWO |
0316568818 |
57/55/1B Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
Sơn nội thất Jotun Jotaplast Trắng 5L |
Lon |
1.00 |
260,000 |
260,000 |
8.00 |
20,800 |
712,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000188-PRDDCLIF0LA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000188 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH FOBEWO |
0316568818 |
57/55/1B Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Vàng Cam - 3kg |
Bình |
1.00 |
341,897 |
341,897 |
8.00 |
27,352 |
| | |
|
C26TAA-00000188-PRDDCLIF0LA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000188 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH FOBEWO |
0316568818 |
57/55/1B Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
CỌ LĂN DECOR LINE 2 SỌC XANH 150MM TRỤC ĐƠN |
Cây |
4.00 |
12,280 |
49,120 |
8.00 |
3,930 |
| | |
|
C26TAA-00000188-PRDDCLIF0LA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000188 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH FOBEWO |
0316568818 |
57/55/1B Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 1/2" |
Cây |
4.00 |
2,200 |
8,800 |
8.00 |
704 |
| | |
|
C26TAA-00000187-QRDBULPX7U9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000187 |
0
/
3,456,000
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TĂNG NHƠN PHÚ đến KCX TÂN THUẬN, P. TÂN THUẬN. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,460,000 |
1,460,000 |
8.00 |
116,800 |
3,456,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000187-QRDBULPX7U9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000187 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH đến P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
940,000 |
940,000 |
8.00 |
75,200 |
| | |
|
C26TAA-00000187-QRDBULPX7U9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000187 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ ICD TÂN CẢNG LONG BÌNH, P. LONG BÌNH đến KCX LONG BÌNH, P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000186-RRD1OFTW7G8-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000186 |
0
/
5,162,400
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ VEC |
0314224089 |
24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Phí vận chuyển nội địa ngày 24/03/2026 P. TÂY NAM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269 |
Chuyến |
1.00 |
3,250,000 |
3,250,000 |
8.00 |
260,000 |
5,162,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000186-RRD1OFTW7G8-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000186 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ VEC |
0314224089 |
24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Phí vận chuyển nội địa ngày 24/03/2026 P. TÂY NAM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,530,000 |
1,530,000 |
8.00 |
122,400 |
| | |
|
C26TAA-00000185-TRDBH3FCSQ6-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000185 |
0
/
7,570,800
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI đến ĐƯỜNG SỐ 10, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D40110 |
Chuyến |
2.00 |
770,000 |
1,540,000 |
8.00 |
123,200 |
7,570,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000185-TRDBH3FCSQ6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000185 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,060,000 |
1,060,000 |
8.00 |
84,800 |
| | |
|
C26TAA-00000185-TRDBH3FCSQ6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000185 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,060,000 |
1,060,000 |
8.00 |
84,800 |
| | |
|
C26TAA-00000185-TRDBH3FCSQ6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000185 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. DĨ AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D42848 |
Chuyến |
2.00 |
1,050,000 |
2,100,000 |
8.00 |
168,000 |
| | |
|
C26TAA-00000185-TRDBH3FCSQ6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000185 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ PHÚ HÒA ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
0
/
15,012,000
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN LẠC đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
650,000 |
650,000 |
8.00 |
52,000 |
15,012,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TÂN THỚI HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
650,000 |
650,000 |
8.00 |
52,000 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ MỸ HẠNH, TÂY NINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến P. TÂN THỚI HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 60C63425 |
Chuyến |
1.00 |
4,320,000 |
4,320,000 |
8.00 |
345,600 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến P. TÂN THỚI HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,460,000 |
1,460,000 |
8.00 |
116,800 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến P. PHƯỚC TÂN, ĐỒNG NAI. Số xe 51D09562 |
Chuyến |
1.00 |
3,000,000 |
3,000,000 |
8.00 |
240,000 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TRẢNG DÀI, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. TÂN THỚI HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
780,000 |
780,000 |
8.00 |
62,400 |
| | |
|
C26TAA-00000184-MRDADRDD2ED-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000184 |
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN PHÚ đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
990,000 |
990,000 |
8.00 |
79,200 |
| | |
|
C26TAA-00000183-URD7P2L82K5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000183 |
0
/
842,400
|
30/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. HÒA HƯNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 (Xe 2 tấn) |
Chuyến |
1.00 |
780,000 |
780,000 |
8 |
62,400 |
842,400 |
|
✏️
|