| Tổng cộng/ trang |
45,516,600
|
|
| Tổng cộng |
2,528,891,730
|
|
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
0
/
16,988,400
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN PHÚ AN THẠNH, XÃ BẾN LỨC, TÂY NINH |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
16,988,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. HỐ NAI, TP ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8.00 |
76,000 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. LÁI THIÊU, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TÂN BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÀ ĐIỂM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LÁI THIÊU, TP HỒ CHÍ MINH đến KHO TBS LOGISTICS, P. BIÊN HÒA, TP ĐỒNG NAI. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8.00 |
76,000 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ AN VIỄN, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÀ ĐIỂM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. DĨ AN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN NAM TÂN UYÊN mở rộng, P. BÌNH CƠ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN PHÚ đến P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂN SƠN NHẤT đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
830,000 |
830,000 |
8.00 |
66,400 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN PHÚ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. PHÚ THẠNH đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000556-XVNZGU2MZU2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000556 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TÂN BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000555-PVLC23324HA-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000555 |
0
/
2,916,000
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TM VINA |
0314177897 |
Tầng 09, Tòa nhà Thiên Phước 1, 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến CTY YOUL CHON VINA, KCN MỸ PHƯỚC 2, P. BẾN CÁT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,700,000 |
2,700,000 |
8 |
216,000 |
2,916,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000554-YVO22CIAS21-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000554 |
0
/
1,836,000
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT |
3602760067 |
Số 68, Hẻm 9, Tổ 38, Đường Trần Nhân Tông, Khu phố Phước Thuận, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam. |
Cước vận chuyển từ XÃ ĐỒNG PHÚ, TP ĐỒNG NAI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,700,000 |
1,700,000 |
8 |
136,000 |
1,836,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000553-QVO0DZRPKR9-TT.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000553 |
0
/
378,000
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG NGUYÊN FRANCHISING |
0310939343 |
87A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Thành Phố Hồ Chí Minh |
Sơn xịt ATM thường |
None |
|
Lon |
10.00 |
35,000 |
350,000 |
8 |
28,000 |
378,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000552-RVNWGQETO38-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000552 |
0
/
972,000
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến XÃ NHÀ BÈ, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
972,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000551-XVNUPJPA032-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000551 |
0
/
5,238,000
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ NAM PHÁT LOGISTICS |
0318750371 |
21 An Hội, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. BÌNH TÂN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
5,238,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000551-XVNUPJPA032-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000551 |
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ NAM PHÁT LOGISTICS |
0318750371 |
21 An Hội, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000551-XVNUPJPA032-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000551 |
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ NAM PHÁT LOGISTICS |
0318750371 |
21 An Hội, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,650,000 |
1,650,000 |
8.00 |
132,000 |
| | |
|
C26TAA-00000551-XVNUPJPA032-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000551 |
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ NAM PHÁT LOGISTICS |
0318750371 |
21 An Hội, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000550-QVMJXAYDFC9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000550 |
0
/
7,695,000
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 01.07.2026 từ P. TÂN ĐÔNG HIỆP đến KCN HỐ NAI, P. HỐ NAI, TP ĐỒNG NAI |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
7,695,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000550-QVMJXAYDFC9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000550 |
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 07.07.2026 từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
575,000 |
575,000 |
8.00 |
46,000 |
| | |
|
C26TAA-00000550-QVMJXAYDFC9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000550 |
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 07.07.2026 từ P. AN KHÁNH đến P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,415,000 |
1,415,000 |
8.00 |
113,200 |
| | |
|
C26TAA-00000550-QVMJXAYDFC9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000550 |
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 10.07.2026 từ P. AN KHÁNH đến P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,415,000 |
1,415,000 |
8.00 |
113,200 |
| | |
|
C26TAA-00000550-QVMJXAYDFC9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000550 |
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 21.07.2026 từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH và P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,310,000 |
1,310,000 |
8.00 |
104,800 |
| | |
|
C26TAA-00000550-QVMJXAYDFC9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000550 |
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển ngày 28.07.2026 từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH và P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,310,000 |
1,310,000 |
8.00 |
104,800 |
| | |
|
C26TAA-00000549-LVNLBEUBIME-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000549 |
3,920,400
/
3,920,400
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. THỚI AN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,210,000 |
1,210,000 |
8.00 |
96,800 |
3,920,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000549-LVNLBEUBIME-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000549 |
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,210,000 |
1,210,000 |
8.00 |
96,800 |
| | |
|
C26TAA-00000549-LVNLBEUBIME-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000549 |
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. THỚI AN, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,210,000 |
1,210,000 |
8.00 |
96,800 |
| | |
|
C26TAA-00000548-PVNKI8VFG0A-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000548 |
3,304,800
/
3,304,800
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN HUỆ |
0312038182 |
19/9D Ấp Mỹ Hoà 3, Xã Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh |
Cước vận chuyển từ XÃ ĐỨC HÒA, TÂY NINH đến P. TÂN PHÚ, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,060,000 |
1,060,000 |
8.00 |
84,800 |
3,304,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000548-PVNKI8VFG0A-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000548 |
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN HUỆ |
0312038182 |
19/9D Ấp Mỹ Hoà 3, Xã Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh |
Cước vận chuyển từ XÃ ĐỨC HÒA, TÂY NINH đến XÃ GIA KIỆM, TP ĐỒNG NAI. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,000,000 |
2,000,000 |
8.00 |
160,000 |
| | |
|
C26TAA-00000547-PVNGDHL22WA-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000547 |
0
/
2,268,000
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU, DU LỊCH VÀ ĐẦU TƯ HỒ GƯƠM |
0100109949-003 |
202 Bis, đường Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
2,268,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000547-PVNGDHL22WA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000547 |
|
30/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU, DU LỊCH VÀ ĐẦU TƯ HỒ GƯƠM |
0100109949-003 |
202 Bis, đường Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
| | |