| Tổng cộng/ trang |
61,959,600
|
|
| Tổng cộng |
1,565,957,616
|
|
|
C26TAA-00000358-UTIT6JV5KZ5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000358 |
0
/
11,458,800
|
30/05/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,120,000 |
1,120,000 |
8.00 |
89,600 |
11,458,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000358-UTIT6JV5KZ5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000358 |
|
30/05/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,120,000 |
1,120,000 |
8.00 |
89,600 |
| | |
|
C26TAA-00000358-UTIT6JV5KZ5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000358 |
|
30/05/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, TP ĐỒNG NAI đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
970,000 |
970,000 |
8.00 |
77,600 |
| | |
|
C26TAA-00000358-UTIT6JV5KZ5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000358 |
|
30/05/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,660,000 |
1,660,000 |
8.00 |
132,800 |
| | |
|
C26TAA-00000358-UTIT6JV5KZ5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000358 |
|
30/05/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,220,000 |
1,220,000 |
8.00 |
97,600 |
| | |
|
C26TAA-00000358-UTIT6JV5KZ5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000358 |
|
30/05/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,660,000 |
1,660,000 |
8.00 |
132,800 |
| | |
|
C26TAA-00000358-UTIT6JV5KZ5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000358 |
|
30/05/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,640,000 |
1,640,000 |
8.00 |
131,200 |
| | |
|
C26TAA-00000358-UTIT6JV5KZ5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000358 |
|
30/05/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,220,000 |
1,220,000 |
8.00 |
97,600 |
| | |
|
C26TAA-00000357-VTIR9UT31P4-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000357 |
0
/
3,456,000
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. CHÁNH PHÚ HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8.00 |
128,000 |
3,456,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000357-VTIR9UT31P4-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000357 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. CHÁNH PHÚ HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8.00 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000356-PTGUEJSU24A-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000356 |
0
/
2,268,000
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU, DU LỊCH VÀ ĐẦU TƯ HỒ GƯƠM |
0100109949-003 |
202 Bis, đường Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51D40110; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,050,000 |
2,100,000 |
8 |
168,000 |
2,268,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000355-MTH1O0Z3GJD-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000355 |
0
/
4,212,000
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TM VINA |
0314177897 |
Tầng 09, Tòa nhà Thiên Phước 1, 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN CÁI MÉP, P. TÂN PHƯỚC đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C40454 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
3,900,000 |
3,900,000 |
8 |
312,000 |
4,212,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000354-OTHVP4JEPMB-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000354 |
0
/
16,610,400
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG SP ITC, P. LONG TRƯỜNG đến P. TÂN ĐỊNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
16,610,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000354-OTHVP4JEPMB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000354 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
660,000 |
660,000 |
8.00 |
52,800 |
| | |
|
C26TAA-00000354-OTHVP4JEPMB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000354 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. NHƠN TRẠCH, TP ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| | |
|
C26TAA-00000354-OTHVP4JEPMB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000354 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. PHƯỚC TÂN, TP ĐỒNG NAI. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| | |
|
C26TAA-00000354-OTHVP4JEPMB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000354 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
660,000 |
660,000 |
8.00 |
52,800 |
| | |
|
C26TAA-00000354-OTHVP4JEPMB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000354 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ DIÊN ĐIỀN, KHÁNH HÒA. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
7,300,000 |
7,300,000 |
8.00 |
584,000 |
| | |
|
C26TAA-00000354-OTHVP4JEPMB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000354 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. NHƠN TRẠCH, TP ĐỒNG NAI. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000354-OTHVP4JEPMB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000354 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. NHƠN TRẠCH, TP ĐỒNG NAI. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| | |
|
C26TAA-00000354-OTHVP4JEPMB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000354 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS và KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
760,000 |
760,000 |
8.00 |
60,800 |
| | |
|
C26TAA-00000353-VTHVTK41R84-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000353 |
0
/
1,296,000
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
0317911153 |
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
1,296,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000353-VTHVTK41R84-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000353 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
0317911153 |
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000352-QTHWXED8H09-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000352 |
0
/
4,136,400
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. THỚI AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,210,000 |
1,210,000 |
8.00 |
96,800 |
4,136,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000352-QTHWXED8H09-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000352 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,410,000 |
1,410,000 |
8.00 |
112,800 |
| | |
|
C26TAA-00000352-QTHWXED8H09-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000352 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,210,000 |
1,210,000 |
8.00 |
96,800 |
| | |
|
C26TAA-00000351-LTHPI5TVJKE-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000351 |
0
/
4,752,000
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,450,000 |
1,450,000 |
8.00 |
116,000 |
4,752,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000351-LTHPI5TVJKE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000351 |
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ XUÂN THỚI SƠN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H33469 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
| | |
|
C26TAA-00000351-LTHPI5TVJKE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000351 |
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. LONG BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000351-LTHPI5TVJKE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000351 |
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến P. HỐ NAI, TP ĐỒNG NAI. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000350-OTHSCBT2X2B-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000350 |
0
/
9,504,000
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. AN LẠC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D09562 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
9,504,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000350-OTHSCBT2X2B-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000350 |
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TÂN THỚI HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000350-OTHSCBT2X2B-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000350 |
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000350-OTHSCBT2X2B-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000350 |
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ TÂN PHƯỚC 3, ĐỒNG THÁP. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,800,000 |
1,800,000 |
8.00 |
144,000 |
| | |
|
C26TAA-00000350-OTHSCBT2X2B-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000350 |
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
| | |
|
C26TAA-00000350-OTHSCBT2X2B-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000350 |
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN HÒA BÌNH, XÃ THỦ THỪA, TÂY NINH đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| | |
|
C26TAA-00000350-OTHSCBT2X2B-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000350 |
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ RẠCH KIẾN, TÂY NINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000350-OTHSCBT2X2B-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000350 |
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. AN HỘI TÂY, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000349-XTHJTVUPRS2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000349 |
0
/
4,266,000
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ ICD TÂN CẢNG LONG BÌNH, P. LONG BÌNH đến KCX LONG BÌNH, P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
800,000 |
1,600,000 |
8.00 |
128,000 |
4,266,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000349-XTHJTVUPRS2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000349 |
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TĂNG NHƠN PHÚ đến KCX TÂN THUẬN, P. TÂN THUẬN. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,460,000 |
1,460,000 |
8.00 |
116,800 |
| | |
|
C26TAA-00000349-XTHJTVUPRS2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000349 |
|
29/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
0310539761 |
Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH đến P. LONG BÌNH, TP ĐỒNG NAI. Số xe 50H33641 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
890,000 |
890,000 |
8.00 |
71,200 |
| | |