| Tổng cộng/ trang |
70,530,000
|
|
| Tổng cộng |
1,565,957,616
|
|
|
C26TAA-00000338-QTG2OYQO8F9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000338 |
0
/
1,188,000
|
28/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PEO |
0316996612 |
Số 30 Đường T8, Phường Tây Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến VP PEO Số 30 Đường T8, P. Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8 |
88,000 |
1,188,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000337-MTEYJN18B5D-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000337 |
0
/
1,404,000
|
27/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN |
0317894282 |
150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. ĐỨC NHUẬN, TP HỒ CHÍ MINH (CTY MOUNTECH). Số xe 51C98568; 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
650,000 |
1,300,000 |
8 |
104,000 |
1,404,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000336-OTEXY93REBB-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000336 |
0
/
1,242,000
|
27/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SAIGON ACCESS |
0313551774 |
Khu dịch vụ số 05 tầng 6 tháp R1 Cao Ốc Everrich, số 968 đường Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,150,000 |
1,150,000 |
8 |
92,000 |
1,242,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000335-OTETX69PY8B-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000335 |
0
/
907,200
|
27/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH |
0106597812-001 |
Tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B, Đường Số 3, Khu Phố 2 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN KHÁNH đến P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
840,000 |
840,000 |
8 |
67,200 |
907,200 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000334-XTESVBPONW2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000334 |
0
/
30,736,800
|
27/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT RENZE |
3600852146 |
KCN Nhơn Trạch 5, Phường Nhơn Trạch, Thành Phố Đồng Nai, Việt Nam |
Sóng nhựa HS005-SH |
None |
|
Cái |
200.00 |
142,300 |
28,460,000 |
8 |
2,276,800 |
30,736,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000333-LTERKT8SQZE-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000333 |
0
/
30,736,800
|
27/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT RENZE |
3600852146 |
KCN Nhơn Trạch 5, Phường Nhơn Trạch, Thành Phố Đồng Nai, Việt Nam |
Sóng nhựa HS005-SH |
None |
|
Cái |
200.00 |
142,300 |
28,460,000 |
8 |
2,276,800 |
30,736,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000332-NTENSRPGRMC-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000332 |
0
/
1,080,000
|
27/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN HÀNG HẢI QUỐC TẾ INFINITE |
0316566698 |
110 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8 |
80,000 |
1,080,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000331-VTE2RD42FU4-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000331 |
0
/
756,000
|
27/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN VĨNH LỘC, P. BÌNH TÂN đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8 |
56,000 |
756,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000330-KTDKSKZRVJF-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000330 |
0
/
151,200
|
26/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG NGUYÊN FRANCHISING |
0310939343 |
87A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Thành Phố Hồ Chí Minh |
Sơn xịt ATM thường |
None |
|
Lon |
4.00 |
35,000 |
140,000 |
8 |
11,200 |
151,200 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000329-WTDKBNBSSX3-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000329 |
0
/
2,328,000
|
26/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG PHONG DUY |
0318934354 |
Số 60/41/22 Nguyễn Văn Cự, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Keo dán gạch Sika Tilebond GP - 25kg / 1Bao |
None |
|
Bao |
8.00 |
158,000 |
1,264,000 |
8.00 |
101,120 |
2,328,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000329-WTDKBNBSSX3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000329 |
|
26/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG PHONG DUY |
0318934354 |
Số 60/41/22 Nguyễn Văn Cự, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Keo KOVA Clear 1L |
None |
|
Lon |
2.00 |
170,000 |
340,000 |
8.00 |
27,200 |
| | |
|
C26TAA-00000329-WTDKBNBSSX3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000329 |
|
26/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG PHONG DUY |
0318934354 |
Số 60/41/22 Nguyễn Văn Cự, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 2" |
None |
|
cây |
10.00 |
6,500 |
65,000 |
8.00 |
5,200 |
| | |
|
C26TAA-00000329-WTDKBNBSSX3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000329 |
|
26/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG PHONG DUY |
0318934354 |
Số 60/41/22 Nguyễn Văn Cự, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cọ lăn Việt Mỹ 11 cm |
None |
|
Cây |
10.00 |
9,655 |
96,550 |
8.00 |
7,724 |
| | |
|
C26TAA-00000329-WTDKBNBSSX3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000329 |
|
26/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG PHONG DUY |
0318934354 |
Số 60/41/22 Nguyễn Văn Cự, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn phủ 1k đa dụng SOMIC màu đặc biệt ( 800g) |
None |
|
Lon |
2.00 |
140,000 |
280,000 |
8.00 |
22,400 |
| | |
|
C26TAA-00000329-WTDKBNBSSX3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000329 |
|
26/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG PHONG DUY |
0318934354 |
Số 60/41/22 Nguyễn Văn Cự, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn dầu SD SOMIC màu ĐB (0.4 kg) |
None |
|
Lon |
2.00 |
55,003 |
110,006 |
8.00 |
8,800 |
| | |