| Tổng cộng/ trang |
38,267,720
|
|
| Tổng cộng |
2,528,891,730
|
|
|
C26TAA-00000506-XV8KFWU4WH2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000506 |
15,819,000
/
15,819,000
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÁNG MƯỜI |
0306087079 |
115/29 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ MÀU 3" |
None |
|
Cây |
20.00 |
21,111 |
422,222 |
8.00 |
33,778 |
15,819,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000506-XV8KFWU4WH2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000506 |
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÁNG MƯỜI |
0306087079 |
115/29 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn nội thất Jotun Essence Dễ lau chùi 17L |
None |
|
Thùng |
2.00 |
1,685,000 |
3,370,000 |
8.00 |
269,600 |
| | |
|
C26TAA-00000506-XV8KFWU4WH2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000506 |
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÁNG MƯỜI |
0306087079 |
115/29 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn nội thất Jotun Essence Dễ lau chùi Trắng 17L |
None |
|
Thùng |
2.00 |
1,570,000 |
3,140,000 |
8.00 |
251,200 |
| | |
|
C26TAA-00000506-XV8KFWU4WH2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000506 |
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÁNG MƯỜI |
0306087079 |
115/29 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Lót Nội Ngoại Jotun Essence 17L |
None |
|
Thùng |
2.00 |
1,453,000 |
2,906,000 |
8.00 |
232,480 |
| | |
|
C26TAA-00000506-XV8KFWU4WH2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000506 |
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÁNG MƯỜI |
0306087079 |
115/29 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Jotun bột trét CC nội & ngoại thất (ĐL) 40KG |
None |
|
Bao |
1.00 |
350,000 |
350,000 |
8.00 |
28,000 |
| | |
|
C26TAA-00000506-XV8KFWU4WH2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000506 |
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÁNG MƯỜI |
0306087079 |
115/29 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Jotun Gardex bóng mờ 2.5L |
None |
|
Lon |
1.00 |
445,000 |
445,000 |
8.00 |
35,600 |
| | |
|
C26TAA-00000506-XV8KFWU4WH2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000506 |
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÁNG MƯỜI |
0306087079 |
115/29 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Jotun bột trét CC nội thất (ĐL) 40KG |
None |
|
Bao |
1.00 |
259,000 |
259,000 |
8.00 |
20,720 |
| | |
|
C26TAA-00000506-XV8KFWU4WH2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000506 |
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÁNG MƯỜI |
0306087079 |
115/29 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cọ lăn Việt Mỹ 3 màu 9in |
None |
|
Cây |
11.00 |
22,000 |
242,000 |
8.00 |
19,360 |
| | |
|
C26TAA-00000506-XV8KFWU4WH2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000506 |
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÁNG MƯỜI |
0306087079 |
115/29 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cọ lăn chỉ mini Việt Mỹ 6cm |
None |
|
Cây |
15.00 |
5,000 |
75,000 |
8.00 |
6,000 |
| | |
|
C26TAA-00000506-XV8KFWU4WH2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000506 |
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÁNG MƯỜI |
0306087079 |
115/29 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Vữa chống thấm Sikatop-107 Seal VN (AB) 25kg |
None |
|
Bao |
2.00 |
1,015,000 |
2,030,000 |
8.00 |
162,400 |
| | |
|
C26TAA-00000506-XV8KFWU4WH2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000506 |
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÁNG MƯỜI |
0306087079 |
115/29 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn phủ 1k đa dụng SOMIC màu chuẩn ( 3kg) |
None |
|
Lon |
1.00 |
400,000 |
400,000 |
8.00 |
32,000 |
| | |
|
C26TAA-00000506-XV8KFWU4WH2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000506 |
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÁNG MƯỜI |
0306087079 |
115/29 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ MÀU 2" |
None |
|
Cây |
14.00 |
17,000 |
238,000 |
8.00 |
19,040 |
| | |
|
C26TAA-00000506-XV8KFWU4WH2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000506 |
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÁNG MƯỜI |
0306087079 |
115/29 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng - 3Kg |
None |
|
Lon |
2.00 |
385,000 |
770,000 |
8.00 |
61,600 |
| | |
|
C26TAA-00000505-WV8HS1XHUK3-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000505 |
0
/
2,592,000
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SAIGON ACCESS |
0313551774 |
Khu dịch vụ số 05 tầng 6 tháp R1 Cao Ốc Everrich, số 968 đường Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Phú Hữu, P. Long Trường đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
2,592,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000505-WV8HS1XHUK3-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000505 |
|
18/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SAIGON ACCESS |
0313551774 |
Khu dịch vụ số 05 tầng 6 tháp R1 Cao Ốc Everrich, số 968 đường Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Phú Hữu, P. Long Trường đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000504-UV7F2PFGJA5-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000504 |
0
/
1,539,000
|
17/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG NGUYÊN FRANCHISING |
0310939343 |
87A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Thành Phố Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Đen Mờ - 3Kg |
None |
|
Bình |
3.00 |
475,000 |
1,425,000 |
8 |
114,000 |
1,539,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000503-OV7D75I627B-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000503 |
0
/
972,000
|
17/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN PHÚ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
972,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000502-SV7D5FSQED7-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000502 |
0
/
1,026,000
|
17/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
0318079900 |
Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8 |
76,000 |
1,026,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000501-PV79D7ZWI9A-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000501 |
972,000
/
972,000
|
17/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI QUYỀN NĂNG |
0304530721 |
Lầu 6, Số 42/37-38 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Kho Ngoại Quan WE41, P. Tân Sơn Nhất đến ICD Transimex, P. Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
972,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000500-KV4U4DS35XF-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000500 |
0
/
1,296,000
|
15/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG TRÍ NỘI THẤT NGHỆ THUẬT |
0312088218 |
219A Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ CỦ CHI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8 |
96,000 |
1,296,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000499-PV4PNO626EA-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000499 |
0
/
345,600
|
15/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHƯƠNG NAM PHIM |
0305561507 |
940 đường 3/2, Phường Phú Thọ, TP HCM |
SƠN NƯỚC NỘI THẤT MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT 5L |
None |
|
Lon |
1.00 |
320,000 |
320,000 |
8 |
25,600 |
345,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000498-WV4PK388N83-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000498 |
4,430,000
/
4,430,000
|
15/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC QUÂN KHÔI |
0317731665 |
61/12/29/17A, Tổ 3, Khu phố 2, Đường TX 33, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
SƠN DẦU TILAC 20L |
None |
|
Thùng |
2.00 |
2,050,926 |
4,101,852 |
8 |
328,148 |
4,430,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000497-ZV3RKE4GPK0-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000497 |
0
/
9,276,120
|
15/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG NGUYÊN FRANCHISING |
0310939343 |
87A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Thành Phố Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng Mờ - 18Kg |
None |
|
Thùng |
2.00 |
2,460,000 |
4,920,000 |
8.00 |
393,600 |
9,276,120 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000497-ZV3RKE4GPK0-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000497 |
|
15/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG NGUYÊN FRANCHISING |
0310939343 |
87A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Thành Phố Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Đen Mờ - 3Kg |
None |
|
Bình |
3.00 |
375,000 |
1,125,000 |
8.00 |
90,000 |
| | |
|
C26TAA-00000497-ZV3RKE4GPK0-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000497 |
|
15/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG NGUYÊN FRANCHISING |
0310939343 |
87A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Thành Phố Hồ Chí Minh |
Bột trét tường nội thất |
None |
|
Bao |
3.00 |
110,000 |
330,000 |
8.00 |
26,400 |
| | |
|
C26TAA-00000497-ZV3RKE4GPK0-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000497 |
|
15/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG NGUYÊN FRANCHISING |
0310939343 |
87A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Thành Phố Hồ Chí Minh |
CỌ MÀU 3" |
None |
|
Cây |
4.00 |
23,472 |
93,888 |
8.00 |
7,511 |
| | |
|
C26TAA-00000497-ZV3RKE4GPK0-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000497 |
|
15/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG NGUYÊN FRANCHISING |
0310939343 |
87A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Thành Phố Hồ Chí Minh |
Cọ lăn Việt Mỹ 3 màu 9in |
None |
|
Cây |
4.00 |
18,000 |
72,000 |
8.00 |
5,760 |
| | |
|
C26TAA-00000497-ZV3RKE4GPK0-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000497 |
|
15/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG NGUYÊN FRANCHISING |
0310939343 |
87A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Thành Phố Hồ Chí Minh |
Sơn dầu cho gỗ và kim loại MAXILITE - A360 2.5L |
None |
|
Lon |
3.00 |
212,704 |
638,112 |
8.00 |
51,049 |
| | |
|
C26TAA-00000497-ZV3RKE4GPK0-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000497 |
|
15/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG NGUYÊN FRANCHISING |
0310939343 |
87A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Thành Phố Hồ Chí Minh |
Kova Mastic dẻo đa năng 25kg |
None |
|
T/25kg |
2.00 |
705,000 |
1,410,000 |
8.00 |
112,800 |
| | |