| 1 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848; 51C40454 |
Chuyến |
2.00 |
1,150,000 |
2,300,000 |
8.00 |
184,000 |
| 2 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| 3 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| 4 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| 5 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. AN KHÁNH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| 6 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| 7 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| Tổng thanh toán |
7,452,000 |
|