| 1 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H-156.25 |
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| 2 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. ĐÔNG HƯNG THUẬN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848 |
Chuyến |
2.00 |
650,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| 3 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. ĐÔNG HƯNG THUẬN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H-156.25; 50H-545.12 |
Chuyến |
2.00 |
650,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| 4 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. ĐÔNG HƯNG THUẬN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| 5 |
|
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| 6 |
|
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| 7 |
|
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| 8 |
|
Cước vận chuyển từ P. ĐÔNG HƯNG THUẬN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| 9 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG PHÚ HỮU, P. LONG TRƯỜNG đến P. ĐÔNG HƯNG THUẬN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848; 51D15629 |
Chuyến |
3.00 |
630,000 |
1,890,000 |
8.00 |
151,200 |
| Tổng thanh toán |
11,599,200 |
|