| 1 |
|
Cước vận chuyển ngày 06/01/2026 từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| 2 |
|
Cước vận chuyển ngày 07/01/2026 từ P. AN KHÁNH đến P. DĨ AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| 3 |
|
Cước vận chuyển ngày 07/01/2026 từ P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN TÂN ĐÔ, XÃ ĐỨC HÒA, TÂY NINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| 4 |
|
Cước vận chuyển từ ngày 08/01/2026 P. AN KHÁNH đến P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,350,000 |
1,350,000 |
8.00 |
108,000 |
| 5 |
|
Cước vận chuyển ngày 13/01/2026 từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH và P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| 6 |
|
Cước vận chuyển ngày 14/01/2026 từ P. AN KHÁNH đến P. BÌNH DƯƠNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
1,350,000 |
1,350,000 |
8.00 |
108,000 |
| 7 |
|
Cước vận chuyển ngày 20/01/2026 từ P. AN KHÁNH đến P. DĨ AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51DC98568 |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| 8 |
|
Cước vận chuyển ngày 21/01/2026 từ P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH đến P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
| 9 |
|
Cước vận chuyển ngày 27/01/2026 từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH và P. TÂN ĐÔNG HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| Tổng thanh toán |
10,314,000 |
|