| 1 |
|
Cước vận chuyển từ P. CHÁNH HIỆP đến P. DIÊN HỒNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| 2 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. AN LẠC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
650,000 |
650,000 |
8.00 |
52,000 |
| 3 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. AN LẠC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D09562 |
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| 4 |
|
Cước vận chuyển từ P. DIÊN HỒNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| 5 |
|
Cước vận chuyển từ XÃ RẠCH KIẾN, TÂY NINH đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269; 50H80407 |
Chuyến |
2.00 |
2,800,000 |
5,600,000 |
8.00 |
448,000 |
| 6 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ HƯNG THUẬN, TÂY NINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| 7 |
|
Cước vận chuyển từ P. TÂN THỚI HIỆP đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| 8 |
|
Cước vận chuyển từ P. THỚI HÒA đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| Tổng thanh toán |
13,068,000 |
|