| 1 |
|
Cước vận chuyển từ P. LÁI THIÊU đến KHO DHL, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| 2 |
|
Cước vận chuyển từ P. AN PHÚ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| 3 |
|
Cước vận chuyển từ P. THUẬN GIAO đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| 4 |
|
Cước vận chuyển từ XÃ HƯNG THUẬN, TÂY NINH đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| 5 |
|
Cước vận chuyển từ XÃ BẮC TÂN UYÊN đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| 6 |
|
Cước vận chuyển từ KCN BÀU XÉO, XÃ AN VIỄN, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| 7 |
|
Cước vận chuyển từ P. VĨNH TÂN đến KHO TBS TÂN VẠN, P. ĐÔNG HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269; 51C40454 |
Chuyến |
2.00 |
2,200,000 |
4,400,000 |
8.00 |
352,000 |
| 8 |
|
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. LÁI THIÊU, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
| Tổng thanh toán |
12,420,000 |
|