| 1 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI đến ĐƯỜNG SỐ 10, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D40110 |
Chuyến |
2.00 |
770,000 |
1,540,000 |
8.00 |
123,200 |
| 2 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,060,000 |
1,060,000 |
8.00 |
84,800 |
| 3 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,060,000 |
1,060,000 |
8.00 |
84,800 |
| 4 |
|
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. DĨ AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D42848 |
Chuyến |
2.00 |
1,050,000 |
2,100,000 |
8.00 |
168,000 |
| 5 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ PHÚ HÒA ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| Tổng thanh toán |
7,570,800 |
|