| 1 |
|
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,140,000 |
1,140,000 |
8.00 |
91,200 |
| 2 |
|
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269 |
Chuyến |
1.00 |
1,668,000 |
1,668,000 |
8.00 |
133,440 |
| 3 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,196,000 |
1,196,000 |
8.00 |
95,680 |
| 4 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,142,000 |
1,142,000 |
8.00 |
91,360 |
| 5 |
|
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269 |
Chuyến |
1.00 |
3,554,000 |
3,554,000 |
8.00 |
284,320 |
| 6 |
|
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,777,000 |
1,777,000 |
8.00 |
142,160 |
| 7 |
|
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,640,000 |
1,640,000 |
8.00 |
131,200 |
| Tổng thanh toán |
13,086,360 |
|