| 1 |
|
Cước vận chuyển từ P. LONG NGUYÊN đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H80407 |
Chuyến |
1.00 |
3,700,000 |
3,700,000 |
8.00 |
296,000 |
| 2 |
|
Cước vận chuyển từ P. LONG NGUYÊN đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H80407 |
Chuyến |
1.00 |
4,030,000 |
4,030,000 |
8.00 |
322,400 |
| 3 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG SP ITC, P. LONG TRƯỜNG đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| 4 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8.00 |
76,000 |
| 5 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến P. SÀI GÒN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D42848 |
Chuyến |
2.00 |
1,150,000 |
2,300,000 |
8.00 |
184,000 |
| 6 |
|
Cước vận chuyển từ XÃ TÂN AN, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| 7 |
|
Cước vận chuyển từ XÃ RẠCH KIẾN, TÂY NINH đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| 8 |
|
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. TÂN HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| 9 |
|
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8.00 |
76,000 |
| 10 |
|
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. TÂN THUẬN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| 11 |
|
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. TÂN MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,700,000 |
1,700,000 |
8.00 |
136,000 |
| 12 |
|
Cước vận chuyển từ P. THUẬN GIAO đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269 |
Chuyến |
1.00 |
1,900,000 |
1,900,000 |
8.00 |
152,000 |
| 13 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. AN PHÚ ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
| 14 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8.00 |
76,000 |
| 15 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG SP ITC, P. LONG TRƯỜNG đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| 16 |
|
Cước vận chuyển từ P. LONG HƯNG, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H72194 |
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| 17 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến P. TÂN BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848; 50H33469; 51D09562; 50H33641 |
Chuyến |
5.00 |
1,450,000 |
7,250,000 |
8.00 |
580,000 |
| 18 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến P. CAO LÃNH, ĐỒNG THÁP. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
3,000,000 |
3,000,000 |
8.00 |
240,000 |
| Tổng thanh toán |
37,832,400 |
|