| 1 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
Chuyến |
1.00 |
1,120,000 |
1,120,000 |
8.00 |
89,600 |
| 2 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,120,000 |
1,120,000 |
8.00 |
89,600 |
| 3 |
|
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, TP ĐỒNG NAI đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
970,000 |
970,000 |
8.00 |
77,600 |
| 4 |
|
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
1,660,000 |
1,660,000 |
8.00 |
132,800 |
| 5 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
Chuyến |
1.00 |
1,220,000 |
1,220,000 |
8.00 |
97,600 |
| 6 |
|
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
1,660,000 |
1,660,000 |
8.00 |
132,800 |
| 7 |
|
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
Chuyến |
1.00 |
1,640,000 |
1,640,000 |
8.00 |
131,200 |
| 8 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
Chuyến |
1.00 |
1,220,000 |
1,220,000 |
8.00 |
97,600 |
| Tổng thanh toán |
11,458,800 |
|