| 1 |
|
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
1,595,000 |
1,595,000 |
8.00 |
127,600 |
| 2 |
|
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
1,595,000 |
1,595,000 |
8.00 |
127,600 |
| 3 |
|
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
1,710,000 |
1,710,000 |
8.00 |
136,800 |
| 4 |
|
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, TP ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
905,000 |
905,000 |
8.00 |
72,400 |
| 5 |
|
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
1,695,000 |
1,695,000 |
8.00 |
135,600 |
| 6 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| 7 |
|
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
1,530,000 |
1,530,000 |
8.00 |
122,400 |
| 8 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
1,135,000 |
1,135,000 |
8.00 |
90,800 |
| 9 |
|
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TÂN SƠN, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| 10 |
|
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN, P. PHÚ MỸ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
1,630,000 |
1,630,000 |
8.00 |
130,400 |
| 11 |
|
Cước vận chuyển từ KCN LONG THÀNH, XÃ AN PHƯỚC, TP ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
980,000 |
980,000 |
8.00 |
78,400 |
| 12 |
|
Cước vận chuyển từ KCN LONG THÀNH, XÃ AN PHƯỚC, TP ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
1,090,000 |
1,090,000 |
8.00 |
87,200 |
| Tổng thanh toán |
17,134,200 |
|