| 1 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
| 2 |
|
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| 3 |
|
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| 4 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
| 5 |
|
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| 6 |
|
Cước vận chuyển từ P. HIỆP BÌNH đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| 7 |
|
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
3.00 |
833,333 |
2,500,000 |
8.00 |
200,000 |
| 8 |
|
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
1,650,000 |
1,650,000 |
8.00 |
132,000 |
| 9 |
|
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| 10 |
|
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
| Tổng thanh toán |
11,340,000 |
|