| 1 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 01/03/2025 08:07:37, mã GD 1667525169 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 2 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 05/03/2025 11:01:50, mã GD 1673927667 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 3 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 05/03/2025 11:01:50, mã GD 1673938064 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 4 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 05/03/2025 12:59:47, mã GD 1674106048 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 5 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 05/03/2025 13:11:08, mã GD 1674106049 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 6 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 08/03/2025 07:31:54, mã GD 1678288204 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 7 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 08/03/2025 08:45:52, mã GD 1678401876 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 8 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 13/03/2025 08:21:49, mã GD 1686217916 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 9 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 13/03/2025 08:21:49, mã GD 1686227255 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 10 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 13/03/2025 09:20:16, mã GD 1686323281 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 11 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 13/03/2025 09:32:02, mã GD 1686323282 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 12 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 13/03/2025 14:48:25, mã GD 1686800664 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 13 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 13/03/2025 17:09:40, mã GD 1687025236 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 14 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 15/03/2025 07:43:24, mã GD 1689360701 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 15 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 15/03/2025 09:50:16, mã GD 1689584037 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 16 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 15/03/2025 11:45:52, mã GD 1689778694 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 17 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 15/03/2025 11:51:25, mã GD 1689784954 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 18 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Genimex trạm số 2. Thời gian giao dịch: 15/03/2025 13:58:58, mã GD 1689996901 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 19 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 17/03/2025 14:15:50, mã GD 1693246443 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 20 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 17/03/2025 16:10:11, mã GD 1693427869 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 21 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 20/03/2025 10:59:11, mã GD 1697573675 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 22 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 21/03/2025 16:20:37, mã GD 1699622177 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 23 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 21/03/2025 16:20:37, mã GD 1699638088 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 24 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 21/03/2025 16:43:45, mã GD 1699680022 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 25 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 21/03/2025 16:58:46, mã GD 1699680023 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 26 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 24/03/2025 12:09:15, mã GD 1704200094 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 27 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Vĩnh Phú. Thời gian giao dịch: 28/03/2025 13:59:28, mã GD 1710611556 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| Tổng cộng: |
575,841 |
|
- |
575,841 |
- |
46,067.28 |
|