| 1 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 03/03/2025 12:58:14, mã GD 1671133773 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 2 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 03/03/2025 16:07:45, mã GD 1671420238 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 3 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1.2, đi qua trạm TRẠM THU PHÍ CẦU RẠCH MIỄU - QL60. Thời gian giao dịch: 05/03/2025 11:32:55, mã GD 2233785415791917716 |
|
|
|
|
|
|
26,852 |
|
|
|
8 |
2,148 |
|
| 4 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1.2, đi qua trạm TRẠM THU PHÍ CẦU RẠCH MIỄU - QL60. Thời gian giao dịch: 05/03/2025 13:51:37, mã GD 2233785415791986444 |
|
|
|
|
|
|
26,852 |
|
|
|
8 |
2,148 |
|
| 5 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 05/03/2025 16:37:20, mã GD 1674440175 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 6 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 07/03/2025 07:59:09, mã GD 1676668533 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 7 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 07/03/2025 07:59:09, mã GD 1676654544 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 8 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 08/03/2025 05:38:20, mã GD 1678164783 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 9 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 08/03/2025 12:03:24, mã GD 1678722952 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 10 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 08/03/2025 12:03:24, mã GD 1678741061 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 11 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm NH51-Long Phước. Thời gian giao dịch: 08/03/2025 14:21:36, mã GD 1678945732 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 12 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 11/03/2025 09:37:21, mã GD 1683312348 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 13 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 11/03/2025 12:16:57, mã GD 1683557098 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 14 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Xa Lộ - Hà Nội. Thời gian giao dịch: 15/03/2025 11:31:45, mã GD 1689755973 |
|
|
|
|
|
|
25,000 |
|
|
|
8 |
2,000 |
|
| 15 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 18/03/2025 10:38:58, mã GD 1694458332 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 16 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 18/03/2025 10:38:58, mã GD 1694441767 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 17 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 18/03/2025 14:59:11, mã GD 1694845555 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 18 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 18/03/2025 15:11:44, mã GD 1694845556 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 19 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 21/03/2025 08:36:37, mã GD 1698897629 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 20 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1.2, đi qua trạm TRẠM THU PHÍ CẦU RẠCH MIỄU - QL60. Thời gian giao dịch: 21/03/2025 11:13:57, mã GD 2233785415801020532 |
|
|
|
|
|
|
26,852 |
|
|
|
8 |
2,148 |
|
| 21 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1.2, đi qua trạm TRẠM THU PHÍ CẦU RẠCH MIỄU - QL60. Thời gian giao dịch: 21/03/2025 12:45:27, mã GD 2233785415801066796 |
|
|
|
|
|
|
26,852 |
|
|
|
8 |
2,148 |
|
| Tổng cộng: |
522,176 |
|
- |
522,176 |
- |
41,774.09 |
|